5.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Chia Ling
- Ngày sinh
- (75 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Chia Ling, aka Judy Lee, is an actress, known for Queen Boxer (1972), Ren (1972), Shen chu gui mei nu sha xing (1974) and The Martyrs (1975).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
八大門派
6.6
Phim điện ảnh
火烧少林寺
3.6
Phim điện ảnh
Xuan feng shi ba qi
5.5
Phim điện ảnh
仇
5.4
Phim điện ảnh
Zhong yuan biao ju
5.9
Phim điện ảnh
三鬥鶴觀音
6.8
Phim điện ảnh
獨霸天下
5.5
Phim điện ảnh
醉拳女刁手
6.9
Phim điện ảnh
獵人
6.7
Phim điện ảnh
少林祖師
4.2
Phim điện ảnh
鐵燕
6.0
Phim điện ảnh
火燒紅蓮寺
6.0
Phim điện ảnh
萬世天嬌
7.0
Phim điện ảnh
黑龍會
6.7
Phim điện ảnh
決鬥老虎莊
5.3
Phim điện ảnh
古銅蕭
4.0
Phim điện ảnh
女煞星大鬧烏龍院
Danh sách phim đã đóng 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1981 | 大湖英烈 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 有我無敵 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 醉拳女刁手 Phim điện ảnh | Lin Chin |
| 1979 | 香火 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 萬世天嬌 Phim điện ảnh | Hsiang Ying |
| 1979 | 三鬥鶴觀音 Phim điện ảnh | Ping Erh |
| 1978 | 鐵燕 Phim điện ảnh | Iron Swallow |
| 1978 | 大喇嘛 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 決鬥老虎莊 Phim điện ảnh | Tsaifeng |
| 1978 | Fei yin hu die zhan Phim điện ảnh | |
| 1978 | 獨霸天下 Phim điện ảnh | (cameo) |
| 1978 | Jiu wen long Phim điện ảnh | |
| 1978 | 飛燕雙嬌 Phim điện ảnh | Tang Lin |
| 1978 | 古銅蕭 Phim điện ảnh | Beggar girl in casino |
| 1977 | Sheng jian feng yun Phim điện ảnh | |
| 1977 | Chivalrous Inn Phim điện ảnh | |
| 1977 | Black Justice Phim điện ảnh | |
| 1977 | Shi da zhang men chuang Shao Lin Phim điện ảnh | |
| 1977 | 追龍 Phim điện ảnh | |
| 1977 | The Fierce Fist Phim điện ảnh | |
| 1977 | Xuan feng shi ba qi Phim điện ảnh | Chin Ku |
| 1977 | 甘聯珠大破紅蓮寺 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 燈籠街 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 雍正命喪少林門 Phim điện ảnh | Lu Szu Liang |
| 1977 | 魔鬼怪鷹 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 望春風 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 八大門派 Phim điện ảnh | Liu Lin Fung |
| 1976 | 黑龍會 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 少林祖師 Phim điện ảnh | Yen Chi |
| 1976 | 火燒紅蓮寺 Phim điện ảnh | Hung Ku |
| 1976 | Shen huan Phim điện ảnh | |
| 1976 | 火烧少林寺 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 七靈寶塔 Phim điện ảnh | |
| 1976 | Jiu zhi yuan hun Phim điện ảnh | |
| 1976 | Zhong yuan biao ju Phim điện ảnh | Li's sister |
| 1975 | 日落紫禁城 Phim điện ảnh | |
| 1975 | Da jiang nan bei Phim điện ảnh | Shu Lee |
| 1975 | 一鬥忠烈 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 天后 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 女兵日記 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 龍王三太子 Phim điện ảnh | Cheng Jin-Feng |
| 1975 | 獵人 Phim điện ảnh | Chu Chin |
| 1975 | 白蛇大鬧天宮 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 鬼琵琶 Phim điện ảnh | Yang Hsiao Feng |
| 1975 | 重建精武門 Phim điện ảnh | Little Flower |
| 1974 | 女煞星大鬧烏龍院 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 神出鬼沒女煞星 Phim điện ảnh | |
| 1973 | Heng chong zhi zhuang nu sha xing Phim điện ảnh | |
| 1972 | 忍 Phim điện ảnh | Hsiao Yu |
| 1972 | 仇 Phim điện ảnh | Ma Su Chen |
| 1961 | 夜半幽靈 Phim điện ảnh |