6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Bruce Kimball
- Ngày sinh
- (96 tuổi)
- Nơi sinh
- San Diego, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Bruce Kimball.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.8
Truyền hình
CHiPs
4.5
Phim điện ảnh
Dracula vs. Frankenstein
4.1
Phim điện ảnh
Drive-In Massacre
4.9
Phim điện ảnh
The Thing with Two Heads
4.0
Phim điện ảnh
Love Camp 7
2.9
Phim điện ảnh
Brain of Blood
4.9
Phim điện ảnh
The Pig Keeper's Daughter
4.7
Phim điện ảnh
Malibu Beach
4.9
Phim điện ảnh
Moonshine County Express
4.9
Phim điện ảnh
Snakes
4.4
Phim điện ảnh
Tobacco Roody
3.5
Phim điện ảnh
Supervan
4.4
Phim điện ảnh
Crime of Crimes
4.9
Phim điện ảnh
Cain's Cutthroats
3.7
Phim điện ảnh
The Mighty Gorga
4.1
Phim điện ảnh
The Girls from Thunder Strip
2.7
Phim điện ảnh
C.B. Hustlers
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | GrimTrax Phim điện ảnh | (segment 'Cipher in the Snow') |
| 1989 | Crime of Crimes Phim điện ảnh | Gas Station Attendant |
| 1979 | Charlie and the Talking Buzzard Phim điện ảnh | Old Buzzard (as Bruce Kemp) |
| 1978 | Malibu Beach Phim điện ảnh | Lyle |
| 1978 | Till Death Phim điện ảnh | Highway Patrol Sgt. |
| 1977 | CHiPs Truyền hình | Rocky (1 tập) |
| 1977 | Rollercoaster Phim điện ảnh | Bomb Squad #1 |
| 1977 | Moonshine County Express Phim điện ảnh | Harley |
| 1977 | Supervan Phim điện ảnh | Sarge |
| 1976 | Drive-In Massacre Phim điện ảnh | Det. John Koch |
| 1976 | C.B. Hustlers Phim điện ảnh | Sheriff Elrod P. Ramsey |
| 1974 | Snakes Phim điện ảnh | Bud Palmer |
| 1974 | Women Unchained Phim điện ảnh | Tom Travers |
| 1974 | Cipher in the Snow Phim điện ảnh | |
| 1973 | Lừa Bịp Phim điện ảnh | Lacey the Bouncer (uncredited) |
| 1973 | An Eye for an Eye Phim điện ảnh | Mr. D'Sicca |
| 1973 | The Hard Road Phim điện ảnh | Prison Guard |
| 1972 | The Pig Keeper's Daughter Phim điện ảnh | Mr. Swyner / Husband (as Buck Wayne) |
| 1972 | The Thing with Two Heads Phim điện ảnh | Police Lieutenant |
| 1972 | Country Cuzzins Phim điện ảnh | Job Peabody (uncredited) |
| 1972 | The Ballad of Billie Blue Phim điện ảnh | |
| 1971 | Dracula vs. Frankenstein Phim điện ảnh | Biker |
| 1971 | Below the Belt Phim điện ảnh | Auctioneer |
| 1971 | Chrome and Hot Leather Phim điện ảnh | Biker (uncredited) |
| 1971 | Chain Gang Women Phim điện ảnh | Fat Sam |
| 1971 | Brain of Blood Phim điện ảnh | Jim |
| 1971 | Pink Angels Phim điện ảnh | Arnold |
| 1971 | The Exotic Dreams of Casanova Phim điện ảnh | Det. John Fuzz |
| 1971 | Hard on the Trail Phim điện ảnh | Ox (as Bruce Kemp) |
| 1970 | The Girls from Thunder Strip Phim điện ảnh | Deputy Orville |
| 1970 | Tobacco Roody Phim điện ảnh | Sheriff |
| 1970 | Cain's Cutthroats Phim điện ảnh | Tucker |
| 1969 | Love Camp 7 Phim điện ảnh | Sgt. Klaus Müller |
| 1969 | The Mighty Gorga Phim điện ảnh | The Witch Doctor / Mort |
| 1969 | The Scavengers Phim điện ảnh | Jud |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1973 | An Eye for an Eye Phim điện ảnh | Assistant Director |