8.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
TARAKO
- Ngày sinh
- Mất
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Ota, Gunma, Japan
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
TARAKO, born Isono Tarako (鱈子 磯野 Tarako Isono; December 17, 1960 – March 4, 2024) was a Japanese voice actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Phim điện ảnh
8.0
Phim điện ảnh
Laputa: Lâu Đài Trên Không
7.9
Phim điện ảnh
Nàng Công Chúa Ở Thung Lũng Gió
8.6
Truyền hình
Khuyển Dạ Xoa
8.4
Truyền hình
Quái Vật Số 8
7.6
Truyền hình
Danganronpa: The Animation
7.2
Phim điện ảnh
うる星やつら2 ビューティフル・ドリーマー
7.5
Truyền hình
TRIGUN STAMPEDE
6.8
Truyền hình
Urusei Yatsura
6.7
Truyền hình
Noir
6.6
Phim điện ảnh
11人いる!
7.1
Truyền hình
がんばれ!キッカーズ
7.8
Truyền hình
Chibi Maruko-chan
7.5
Truyền hình
DEAD DEAD DEMONS DEDEDEDE DESTRUCTION
6.6
Phim điện ảnh
Futari wa Precure Splash Star The Movie: Khủng Hoảng Tích Tắc Nghìn Cân Treo Sợi Tóc!
6.6
Phim điện ảnh
Chibi Maruko-chan: Cậu bé đến từ nước Ý
5.2
Phim điện ảnh
Pokémon Mystery Dungeon: Team Go-Getters Out of the Gate!
6.4
Truyền hình
ふしぎの国のアリス
Danh sách phim đã đóng 48
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | DEAD DEAD DEMONS DEDEDEDE DESTRUCTION Truyền hình | Debeko (voice) (17 tập) |
| 2024 | Dead Dead Demon's Dededede Destruction – Phần 2 Phim điện ảnh | Debeko (voice) |
| 2024 | Quái Vật Số 8 Truyền hình | Mysterious Young Beast (voice) (2 tập) |
| 2024 | Dead Dead Demon's Dededede Destruction – Phần 1 Phim điện ảnh | Debeko (voice) |
| 2023 | TRIGUN STAMPEDE Truyền hình | Zazie the Beast (voice) (3 tập) |
| 2022 | Urusei Yatsura Truyền hình | Wishing Star (voice) (1 tập) |
| 2021 | FM999: 999 WOMEN'S SONGS Truyền hình | DJ (voice) (10 tập) |
| 2018 | ダンガンロンパ3 THE STAGE 2018 ~The End of 希望ヶ峰学園~ Phim điện ảnh | Monokuma (voice) |
| 2017 | 映画くまのがっこう パティシエ・ジャッキーとおひさまのスイーツ Phim điện ảnh | |
| 2017 | スーパーダンガンロンパ 2 THE STAGE 2017 ~さよなら絶望学園~ Phim điện ảnh | Monokuma (Voice) |
| 2016 | ダンガンロンパ THE STAGE 2016 ~希望の学園と絶望の高校生~ Phim điện ảnh | Monokuma (voice) |
| 2016 | スーパーダンガンロンパ 2 THE STAGE ~さよなら絶望学園~ Phim điện ảnh | Monokuma (voice) |
| 2015 | Chibi Maruko-chan: Cậu bé đến từ nước Ý Phim điện ảnh | Momoko Sakura (voice) |
| 2013 | Danganronpa: The Animation Truyền hình | Monokuma (12 tập) |
| 2011 | 極限脱出ADV 善人シボウデス プロモーションアニメ Phim điện ảnh | Zero III (voice) |
| 2010 | 世にも奇妙な物語 20周年スペシャル・春 ~人気番組競演編~ Phim điện ảnh | |
| 2009 | Yona Yona Penguin Phim điện ảnh | Chabisuke (voice) |
| 2008 | それいけ!アンパンマン フランケンロボくんのビックリクリスマス Phim điện ảnh | Frakenrobo-kun (voice) |
| 2006 | Futari wa Precure Splash Star The Movie: Khủng Hoảng Tích Tắc Nghìn Cân Treo Sợi Tóc! Phim điện ảnh | Minutes (voice) |
| 2006 | Pokémon Mystery Dungeon: Team Go-Getters Out of the Gate! Phim điện ảnh | Charem (voice) |
| 2005 | Mushiking: Những Người Bảo Vệ Khu Rừng Truyền hình | (voice) (52 tập) |
| 2003 | Thế Giới Pluster Truyền hình | Moley (voice) (52 tập) |
| 2001 | Noir Truyền hình | Altena (voice) (26 tập) |
| 2000 | Khuyển Dạ Xoa Truyền hình | Kirara (voice) (167 tập) |
| 1997 | さくらももこ劇場 コジコジ Truyền hình | Susie (voice) (101 tập) |
| 1993 | それいけ! アンパンマン 恐竜ノッシーの大冒険 Phim điện ảnh | Nosshhi (voice) |
| 1992 | ちびまる子ちゃん わたしの好きな歌 Phim điện ảnh | Momoko Sakura (voice) |
| 1992 | みかん絵日記 Truyền hình | みかん (31 tập) |
| 1991 | まじかる☆タルるートくん Phim điện ảnh | |
| 1990 | ちびまる子ちゃん Phim điện ảnh | Momoko Sakura (voice) |
| 1990 | まじかる☆タルるートくん Truyền hình | Tarurûto (voice) (87 tập) |
| 1990 | Chibi Maruko-chan Truyền hình | Momoko 'Maruko' Sakura (voice) (1695 tập) |
| 1989 | 青き炎 Phim điện ảnh | |
| 1988 | Hàng Xóm Của Tôi Là Totoro Phim điện ảnh | (voice) |
| 1988 | シーキャット Phim điện ảnh | Kitten (voice) |
| 1987 | がんばれ!キッカーズ ぼくたちの伝説 Phim điện ảnh | Taichi Ōta |
| 1987 | エスパー魔美 Truyền hình | テニス部員 (119 tập) |
| 1986 | 活劇少女探偵団 Phim điện ảnh | Midori Ichinotani (voice) |
| 1986 | 11人いる! Phim điện ảnh | Toto |
| 1986 | がんばれ!キッカーズ Truyền hình | Taichi Ota (voice) (26 tập) |
| 1986 | Laputa: Lâu Đài Trên Không Phim điện ảnh | Madge (voice) |
| 1984 | Nàng Công Chúa Ở Thung Lũng Gió Phim điện ảnh | Boy B (voice) |
| 1984 | うる星やつら2 ビューティフル・ドリーマー Phim điện ảnh | (voice) |
| 1984 | タオタオ絵本館 世界動物ばなし Truyền hình | Tao Tao (voice) (52 tập) |
| 1983 | ふしぎの国のアリス Truyền hình | Alice (voice) (52 tập) |
| 1983 | こてんぐテン丸 Truyền hình | ニーナ (19 tập) |
| 1983 | スプーンおばさん Truyền hình | Chip (voice) (130 tập) |
| 1982 | 戦闘メカ ザブングル Truyền hình | Chil (voice) (50 tập) |