7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Joe Egan
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Joe Egan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Thám Tử Sherlock Holmes: Trò Chơi Của Bóng Đêm
6.9
Phim điện ảnh
Kẻ Báo Thù
8.3
Truyền hình
Brassic
6.1
Phim điện ảnh
Prizefighter: The Life of Jem Belcher
7.7
Truyền hình
Hustle
5.2
Phim điện ảnh
Arthur & Merlin: Hiệp Sĩ Lạc Đà
5.7
Phim điện ảnh
Vương Quốc Rồng
5.0
Phim điện ảnh
I Am Soldier
5.8
Phim điện ảnh
Sát Thủ Báo Thù
6.2
Phim điện ảnh
Chạy Trốn Đến Dunkirk
3.9
Phim điện ảnh
Strippers vs. Werewolves
5.3
Phim điện ảnh
Once Upon a Time in London
7.3
Truyền hình
The Game
3.6
Phim điện ảnh
Freight
4.3
Phim điện ảnh
Dead Cert
5.2
Phim điện ảnh
Fanged Up
5.7
Phim điện ảnh
Break
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Semolina Pilchard Phim điện ảnh | Davey |
| 2025 | Fall to the Top Phim điện ảnh | Big Joe |
| 2025 | Firrkie Phim điện ảnh | |
| 2025 | Dan Hawk Psychic Detective Phim điện ảnh | Detective White |
| 2023 | Bite Phim điện ảnh | Brick |
| 2022 | Prizefighter: The Life of Jem Belcher Phim điện ảnh | Big Joe |
| 2022 | Bluff Phim điện ảnh | Neil |
| 2020 | Chạy Trốn Đến Dunkirk Phim điện ảnh | Maximus Sennenhund |
| 2020 | Arthur & Merlin: Hiệp Sĩ Lạc Đà Phim điện ảnh | The Beast |
| 2020 | Mothers Child Phim điện ảnh | Shemus |
| 2020 | Break Phim điện ảnh | Paddy John |
| 2020 | Sát Thủ Báo Thù Phim điện ảnh | Gunnar |
| 2019 | Brassic Truyền hình | Referee (1 tập) |
| 2019 | Kẻ Báo Thù Phim điện ảnh | Lump |
| 2019 | Once Upon a Time in London Phim điện ảnh | Bears Breath |
| 2018 | Vương Quốc Rồng Phim điện ảnh | Ramsey |
| 2017 | Fanged Up Phim điện ảnh | Brute |
| 2017 | Gloves Off Phim điện ảnh | Patrick |
| 2017 | The Black Prince Phim điện ảnh | Irish Rebel |
| 2015 | Crying Wolf Phim điện ảnh | Taxi Driver |
| 2015 | Predator: Dark Ages Phim điện ảnh | Godfrey |
| 2015 | Freak of Nurture Phim điện ảnh | Spud |
| 2014 | The Game Truyền hình | The Big Fella (1 tập) |
| 2014 | I Am Soldier Phim điện ảnh | Marco |
| 2014 | Lords of London Phim điện ảnh | Charlie |
| 2014 | What's the Score Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | The Magnificent Eleven Phim điện ảnh | Jack |
| 2012 | Strippers vs. Werewolves Phim điện ảnh | Barker |
| 2012 | DeadTime Phim điện ảnh | Big Al |
| 2011 | On the Ropes Phim điện ảnh | Big Joe |
| 2011 | Thám Tử Sherlock Holmes: Trò Chơi Của Bóng Đêm Phim điện ảnh | Big Joe |
| 2011 | Women in Charge Phim điện ảnh | |
| 2010 | Freight Phim điện ảnh | Emil |
| 2010 | Dead Cert Phim điện ảnh | Griffiths |
| 2010 | Killer Bitch Phim điện ảnh | Big Joe |
| 2009 | Thám Tử Sherlock Holmes Phim điện ảnh | Big Man |
| 2009 | Jason Marriner Football Hooligan Phim điện ảnh | Self |
| 2004 | Hustle Truyền hình | Night Club Security (1 tập) |