5.1
영화
대표작
대표작
출연작 6
| 연도 | 제목 | 역할 |
|---|---|---|
| 2018 | Ký Ức Vui Vẻ TV | Self - Guest, Self - Performer (1개 에피소드) |
| 2014 | Tuyệt đỉnh tranh tài TV | Self - Contestant (11개 에피소드) |
| 2011 | Cặp đôi hoàn hảo TV | Self - Contestant (10개 에피소드) |
| 2010 | Những Nụ Hôn Rực Rỡ 영화 | |
| 2004 | Sao Mai Điểm Hẹn TV | Self - Contestant (8개 에피소드) |
| 2003 | Yo! Cùng Ước Mơ Xanh TV | Self - Contestant (11개 에피소드) |
제작진 크레딧 3
| 연도 | 제목 | 직책 |
|---|---|---|
| 2014 | Vừa đi vừa khóc TV | Songs (36개 에피소드) |
| 2011 | 사이공의 실락원 영화 | Original Music Composer |
| 2008 | Bỗng Dưng Muốn Khóc TV | Songs (36개 에피소드) |