10.0
영화
대표작
대표작
출연작 7
| 연도 | 제목 | 역할 |
|---|---|---|
| 1991 | Tây Sơn Hiệp Khách 영화 | Nguyễn Trung |
| 1990 | Sa Bẫy 영화 | Ba Ú |
| 1987 | Giai Điệu Xanh 영화 | Phúc |
| 1987 | Con gái ông thứ trưởng 영화 | Marriage officiant |
| 1986 | Bài Hát Đâu Chỉ Là Nốt Nhạc 영화 | Vũ Cường |
| 1983 | Xa và Gần 영화 | Phi Hùng |
| 1981 | Về Nơi Gió Cát 영화 | Tích |
제작진 크레딧 5
| 연도 | 제목 | 직책 |
|---|---|---|
| 1991 | Tây Sơn Hiệp Khách 영화 | Assistant Director |
| 1990 | Chiến Trường Chia Nửa Vầng Trăng 영화 | Assistant Director |
| 1989 | Điệp khúc hy vọng 영화 | Assistant Director |
| 1987 | Giai Điệu Xanh 영화 | Assistant Director |
| 1986 | Bài Hát Đâu Chỉ Là Nốt Nhạc 영화 | Assistant Director |