6.3
영화
대표작
대표작
출연작 11
| 연도 | 제목 | 역할 |
|---|---|---|
| 2018 | Ký Ức Vui Vẻ TV | Self - Guest (1개 에피소드) |
| 2012 | Hello Cô Ba 영화 | Tùng đồ cổ |
| 2011 | Thiên Sứ 99 영화 | |
| 2010 | Công Chúa Teen Và Ngũ Hổ Tướng 영화 | Giám đốc công ty vệ sĩ Phong Ba |
| 2010 | Những Nụ Hôn Rực Rỡ 영화 | Sang |
| 2007 | Áo Lụa Hà Đông 영화 | A Lũ |
| 2007 | Võ Lâm Truyền Kỳ 영화 | |
| 2006 | Hồn Trương Ba, da hàng thịt 영화 | Sang hàng thịt |
| 2006 | Khi Đàn Ông Có Bầu 영화 | A Coóng |
| 2000 | Gặp Nhau Cuối Tuần TV | (1개 에피소드) |
| 1990 | Vị Đắng Tình Yêu 영화 | Thằng khờ |
제작진 크레딧 3
| 연도 | 제목 | 직책 |
|---|---|---|
| 2012 | Hello Cô Ba 영화 | Producer |
| 2010 | Công Chúa Teen Và Ngũ Hổ Tướng 영화 | Producer |
| 2007 | Võ Lâm Truyền Kỳ 영화 | Producer, Editor |