6.3
영화
대표작
대표작
출연작 12
| 연도 | 제목 | 역할 |
|---|---|---|
| 2018 | Ký Ức Vui Vẻ TV | Self - Guest (2개 에피소드) |
| 2009 | Chuyện tình đảo ngọc TV | Hoàng Nam (38개 에피소드) |
| 2008 | Phát Tài 영화 | |
| 2007 | Ngôi Nhà Bí Ân 영화 | French doctor |
| 2006 | Nghề báo TV | Tô Thanh (20개 에피소드) |
| 2004 | Ngọn Nến Hoàng Cung TV | Đại tá Cutsô (45개 에피소드) |
| 2003 | Lưới Trời 영화 | Đức Lê/Tư Lê |
| 1996 | Người đẹp Tây Đô TV | Cousson (15개 에피소드) |
| 1993 | Hãy Tha Thứ Cho Em 영화 | |
| 1986 | Mùa Nước Nổi 영화 | Scouting pilot |
| 1979 | Tự Thú Trước Bình Minh 영화 | James |
| 1978 | Chom và Sa 영화 | French officer |
제작진 크레딧 8
| 연도 | 제목 | 직책 |
|---|---|---|
| 추후 공개 | Những Đứa Con Của Thần Linh 영화 | Director |
| 2024 | Đào, Phở và Piano 영화 | Script Consultant |
| 2010 | Long thành cầm giả ca 영화 | Director |
| 2001 | Người Đàn Bà Không Hóa Đá 영화 | Director |
| 1995 | Biệt ly trắng 영화 | Director |
| 1989 | Người Tìm Vàng 영화 | Director |
| 1986 | Mùa Nước Nổi 영화 | Assistant Director |
| 1984 | Còn Lại Một Mình 영화 | Assistant Director |