6.5
영화
대표작
대표작
6.5
영화
8.5
영화
Thời Xa Vắng
9.0
영화
Thị Trấn Yên Tĩnh
영화
Thằng Bờm
영화
Đất Nước Đứng Lên
영화
Vụ Án Viên Đạn Lạc
영화
Sa Bẫy
영화
Người Đến Từ Phum Núi
영화
Được Sống
영화
Thiếu Phụ Chưa Chồng
영화
Lạc Cầm
영화
Một Giờ Làm Quan
영화
Mái Trường Yên Tĩnh
영화
Giá Mua Một Thượng Đế
영화
Gió Thiên Đường
영화
Tiếng Bom Hòa Bình
TV
Sóng Ở Đáy Sông
제작진 크레딧 18
| 연도 | 제목 | 직책 |
|---|---|---|
| 추후 공개 | Tây Nguyên Cội Nguồn 영화 | Director |
| 2009 | Được Sống 영화 | Executive Producer |
| 2007 | Người Đến Từ Phum Núi 영화 | Editor |
| 2006 | Giá Mua Một Thượng Đế 영화 | Editor |
| 2005 | Gió Thiên Đường 영화 | Executive Producer |
| 2004 | Thời Xa Vắng 영화 | Producer |
| 2004 | Mùa len trâu 영화 | Producer |
| 2004 | Mái Trường Yên Tĩnh 영화 | Editor |
| 2003 | Một Giờ Làm Quan 영화 | Editor |
| 2001 | Thiếu Phụ Chưa Chồng 영화 | Editor |
| 2000 | Sóng Ở Đáy Sông TV | Director (10개 에피소드) |
| 1995 | Đất Nước Đứng Lên 영화 | Director |
| 1990 | Sa Bẫy 영화 | Director |
| 1987 | Lạc Cầm 영화 | Editor |
| 1987 | Thằng Bờm 영화 | Director |
| 1986 | Thị Trấn Yên Tĩnh 영화 | Director |
| 1986 | Vụ Án Viên Đạn Lạc 영화 | Assistant Director |
| 1966 | Tiếng Bom Hòa Bình 영화 | Director |