7.2
영화
대표작
대표작
출연작 20
| 연도 | 제목 | 역할 |
|---|---|---|
| 2012 | Cưới Ngay Kẻo Lỡ 영화 | Old man in the lift |
| 1999 | 쓰리 시즌 영화 | Restaurant Owner |
| 1997 | Đất phương Nam TV | Ông Ba Ngủ (11개 에피소드) |
| 1996 | Người đẹp Tây Đô TV | Lão nông dân nghèo (15개 에피소드) |
| 1995 | Thủ môn từ trên trời rơi xuống 영화 | |
| 1993 | Cô lái taxi 영화 | Racing show referee |
| 1992 | Cát Bụi Hè Đường 영화 | Lão mù |
| 1990 | Vị Đắng Tình Yêu 영화 | Ông già bảo vệ công viên |
| 1989 | Người Tìm Vàng 영화 | Chủ quán |
| 1987 | Con gái ông thứ trưởng 영화 | Customer |
| 1986 | Nơi bình yên chim hót 영화 | Uncle Bảy |
| 1986 | Mùa Nước Nổi 영화 | Spy |
| 1986 | Đằng Sau Một Số Phận 영화 | Xú Há |
| 1986 | Cầu Rạch Chiếc 영화 | Ông Điện |
| 1986 | Hai Cũ 영화 | Sĩ quan Nhật |
| 1986 | Con Thú Tật Nguyền 영화 | |
| 1983 | Hòn Đất 영화 | Ba Phi |
| 1983 | Tiếng Sóng 영화 | Ba Hồ |
| 1981 | Về Nơi Gió Cát 영화 | Tên phản động |
| 1961 | Lửa trung tuyến 영화 | Tuc |