6.8
映画
代表作
代表作
出演作品 19
| 公開年 | タイトル | 役割 |
|---|---|---|
| 2002 | Mùa Ổi 映画 | Subquarter Guard #1 |
| 1999 | Cảnh sát hình sự TV番組 | Võ Triệu (4話) |
| 1995 | Hoa Của Trời 映画 | Mr. Sầy |
| 1990 | Chiếc Bình Tiền Kiếp 映画 | Sập |
| 1990 | Học Trò Thủy Thần 映画 | Bá hộ |
| 1989 | Tiền Ơi! 映画 | |
| 1989 | Lá Ngọc Cành Vàng 映画 | |
| 1988 | Đồng Đội 映画 | Tâm |
| 1988 | Truyện cổ tích cho tuổi mười bảy 映画 | Bác thợ ảnh |
| 1987 | Thằng Bờm 映画 | |
| 1985 | Trở Về Sam Sao 映画 | Thầy mo Nhia Vu |
| 1985 | Người Mang Mật Danh K213 映画 | Trần Lương |
| 1984 | Trưởng Ban Dân Số 映画 | Bốn |
| 1984 | Đàn Chim Trở Về 映画 | |
| 1982 | Làng Vũ Đại ngày ấy 映画 | Bá Kiến |
| 1982 | Phút 89 映画 | |
| 1981 | Đứa Con Người Hàng Xóm 映画 | Sáu Trợ |
| 1977 | Danh Sách Mật 映画 | |
| 1974 | Đến Hẹn Lại Lên 映画 | Nết’s Uncle |