5.8
映画
代表作
代表作
出演作品 1
| 公開年 | タイトル | 役割 |
|---|---|---|
| 1981 | Chị Dậu 映画 | Head-borough’s secretary |
スタッフクレジット 13
| 公開年 | タイトル | 職種 |
|---|---|---|
| 1990 | Kiếp phù du 映画 | Art Direction |
| 1990 | Số Đỏ TV番組 | Art Direction (8話) |
| 1987 | Thằng Bờm 映画 | Art Direction |
| 1986 | Координаты смерти 映画 | Production Design |
| 1984 | Đàn Chim Trở Về 映画 | Art Direction |
| 1983 | Bãi Biển Đời Người 映画 | Art Direction |
| 1981 | Chị Dậu 映画 | Art Direction |
| 1977 | Mối tình đầu 映画 | Art Direction |
| 1976 | Thanh gươm cô đô đốc 映画 | Art Direction |
| 1974 | Đến Hẹn Lại Lên 映画 | Art Direction |
| 1971 | Trần Quốc Toản Ra Quân 映画 | Art Direction |
| 1966 | Bình Minh Trên Rẻo Cao 映画 | Art Direction |
| 1959 | Chung Một Dòng Sông 映画 | Production Design |