6.0
映画
代表作
代表作
出演作品 12
| 公開年 | タイトル | 役割 |
|---|---|---|
| 1982 | Phút 89 映画 | Ông bầu Đông đô |
| 1981 | Chị Dậu 映画 | Nghị Quế |
| 1977 | Sao Tháng 8 映画 | Cai Túc |
| 1976 | Thạch Sanh 映画 | |
| 1971 | Không Nơi Ẩn Nấp 映画 | Hắc Hổ |
| 1969 | Lửa 映画 | Đại úy Ngụy |
| 1966 | Tiếng Bom Hòa Bình 映画 | Sụ |
| 1966 | Cuộc Chiến Đấu Vẫn Còn Diễn Tiếp 映画 | Khánh |
| 1964 | Người chiến sĩ trẻ 映画 | Thuy |
| 1962 | Con chim vành khuyên 映画 | South Vietnamese soldier |
| 1961 | Lửa trung tuyến 映画 | political instructor |
| 1959 | Chung Một Dòng Sông 映画 | Policeman with a Scar |