6.2
映画
代表作
代表作
出演作品 1
| 公開年 | タイトル | 役割 |
|---|---|---|
| 1986 | Không Có Đường Chân Trời 映画 | Văn |
スタッフクレジット 11
| 公開年 | タイトル | 職種 |
|---|---|---|
| 2015 | Cuộc đời của Yến 映画 | Producer |
| 2012 | Mùi cỏ cháy 映画 | Producer |
| 2011 | Tâm Hồn Mẹ 映画 | Producer |
| 2008 | Rừng Đen 映画 | Director |
| 2007 | Trái Tim Bé Bỏng 映画 | Editor |
| 2006 | Năm Ngày Trong Đời Vị Tướng 映画 | Editor |
| 2006 | Đường Thư 映画 | Producer, Editor |
| 2004 | Của rơi 映画 | Writer, Director |
| 1999 | Những người thợ xẻ 映画 | Director |
| 1993 | Cỏ Lau 映画 | Director |
| 1986 | Không Có Đường Chân Trời 映画 | Assistant Director |