8.0
映画
代表作
代表作
出演作品 3
| 公開年 | タイトル | 役割 |
|---|---|---|
| 1994 | Trở về 映画 | Hùng’s father |
| 1982 | Đứng Trước Biển 映画 | Lê Tám |
| 1981 | Khoảng Cách Còn Lại 映画 | Luong |
スタッフクレジット 1
| 公開年 | タイトル | 職種 |
|---|---|---|
| 1992 | Chuyện tình Mỵ Châu 映画 | Assistant Director |
代表作
| 公開年 | タイトル | 役割 |
|---|---|---|
| 1994 | Trở về 映画 | Hùng’s father |
| 1982 | Đứng Trước Biển 映画 | Lê Tám |
| 1981 | Khoảng Cách Còn Lại 映画 | Luong |
| 公開年 | タイトル | 職種 |
|---|---|---|
| 1992 | Chuyện tình Mỵ Châu 映画 | Assistant Director |