5.7
映画
代表作
代表作
出演作品 9
| 公開年 | タイトル | 役割 |
|---|---|---|
| 未定 | Cô Gái Và Anh Lái Xe 映画 | Đội trưởng Sơn |
| 1981 | Nhịp Sống Hài Hòa 映画 | Vận |
| 1978 | Khôn Dại 映画 | Phó giám đốc giả |
| 1976 | Quyển Vở Sang Trang 映画 | |
| 1975 | Vùng Trời 映画 | Huyện đội trưởng |
| 1973 | Những Ngôi Sao Biển 映画 | Văn |
| 1970 | Chị Nhung 映画 | Tám Sơn |
| 1966 | Nổi gió 映画 | Guard |
| 1959 | Chung Một Dòng Sông 映画 | Xuong, South Vietnamese Police Officer |
スタッフクレジット 4
| 公開年 | タイトル | 職種 |
|---|---|---|
| 未定 | Ở Miền Quê Xa 映画 | Director |
| 1983 | Sẽ Đến Một Tình Yêu 映画 | Director |
| 1981 | Nhịp Sống Hài Hòa 映画 | Director |
| 1970 | Ỷ Lan Nhiếp Chính 映画 | Director |