7.2
Phim điện ảnh
Đạo diễn
陳木勝
- Ngày sinh
- Mất
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Benny Chan Muk-sing (Chinese: 陈木胜; 7 October 1961 – 23 August 2020) was a Hong Kong film director, producer and screenwriter.
He was fluent in English, Mandarin and Cantonese and was nominated for "Best Director" at the 24th Annual Hong Kong Film Awards for the film New Police Story.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Tân Câu Chuyện Cảnh Sát
7.0
Phim điện ảnh
Kế Hoạch Baby
6.8
Phim điện ảnh
Tân Thiếu Lâm Tự
7.1
Phim điện ảnh
Nộ Hỏa: Trọng Án
6.4
Phim điện ảnh
Bão Trắng (Trận Chiến Á Phiện)
6.7
Phim điện ảnh
Nam Nhi Bản Sắc
6.4
Phim điện ảnh
Xin Đừng Gác Máy
6.5
Phim điện ảnh
Huyết Chiến
5.4
Phim điện ảnh
Đặc Cảnh Tân Nhân Loại
5.1
Phim điện ảnh
Toàn Thành Giới Bị
7.3
Phim điện ảnh
Thiên Nhược Hữu Tình I
6.5
Phim điện ảnh
Thiện Ác Đối Đầu
6.7
Phim điện ảnh
Đội Xung Phong
5.3
Phim điện ảnh
Song Hùng
4.5
Phim điện ảnh
特警新人類2
6.2
Phim điện ảnh
Tiên Hạc Thần Trâm
7.5
Phim điện ảnh
Hiệu Trưởng Của 5 Cô Nhóc
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | Orchestrated Mayhem: The Making of Invisible Target Phim điện ảnh | Self |
| 2006 | Kỳ Án Nhà Thanh Truyền hình | Wong Tin-bah (41 tập) |
| 1995 | 歡樂時光 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Nộ Hỏa: Trọng Án Phim điện ảnh | Screenplay, Producer, Director |
| 2017 | Siêu Mèo Phim điện ảnh | Executive Producer, Director |
| 2016 | Huyết Chiến Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay |
| 2015 | Hiệu Trưởng Của 5 Cô Nhóc Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | Bão Trắng (Trận Chiến Á Phiện) Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2012 | 野犬與貓咪 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2012 | 綠洲 Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 2011 | 天橋上的人 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2011 | 大野狼之死 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2011 | Tân Thiếu Lâm Tự Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | Toàn Thành Giới Bị Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2008 | Xin Đừng Gác Máy Phim điện ảnh | Screenplay, Director, Producer |
| 2007 | Nam Nhi Bản Sắc Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 2006 | Kế Hoạch Baby Phim điện ảnh | Writer, Director, Producer |
| 2005 | Thiện Ác Đối Đầu Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2004 | Tân Câu Chuyện Cảnh Sát Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2003 | Song Hùng Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | 賤精先生 Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | 戀愛行星 Phim điện ảnh | Sound Effects Editor |
| 2001 | Fist of Fury - Sworn Revenge Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | 願望樹 Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | 特警新人類2 Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 1999 | Đặc Cảnh Tân Nhân Loại Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay |
| 1998 | Tôi Là Ai Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | 少年15/16時 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Đội Xung Phong Phim điện ảnh | Writer, Director, Executive Producer |
| 1995 | Tinh Võ Môn Truyền hình | Director (30 tập) |
| 1995 | 歡樂時光 Phim điện ảnh | Director |
| 1995 | 旺角的天空 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1995 | 伤城记 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | Revenge of the Kung Fu Master Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | Tiên Hạc Thần Trâm Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | Thiên Nhược Hữu Tình 2 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | Anh Hùng Thứ Thiệt Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 带子洪郎 Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | Thiên Nhược Hữu Tình I Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 殺之戀 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1988 | 虎穴奇兵 Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 呷醋大丈夫 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1986 | Ỷ Thiên Đồ Long Ký Truyền hình | Director (40 tập) |
| 1984 | 香江花月夜(數碼修復版) Truyền hình | Assistant Director (20 tập) |
| 1984 | 新紮師兄 Truyền hình | Director (40 tập) |