6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Châu Hoa Kiện
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Châu Hoa Kiện hay Chu Hoa Kiện là nam ca sĩ-nhạc sĩ, nhà sản xuất âm nhạc gốc Hồng Kông và là một trong những ca sĩ Trung Quốc có ảnh hưởng nhất trong những năm 1990 trong khu vực Đại Trung Hoa và Đông Nam Á. Anh cùng với các danh ca Vương Kiệt, Tề Tần và Đồng An Cách được mệnh danh là Tứ Đại Thiên Vương của Đài Loan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Tôi Là Ai
6.6
Phim điện ảnh
Chàng Trai Tốt Bụng
6.5
Phim điện ảnh
Bản Lĩnh Đàn Ông
6.6
Phim điện ảnh
Mèo Mập Đi Phượt
5.7
Phim điện ảnh
超級計劃
6.4
Phim điện ảnh
Gia Hữu Hỷ Sự 2
5.7
Phim điện ảnh
紫雨風暴
7.1
Phim điện ảnh
跑吧孩子
6.9
Phim điện ảnh
爱情麻辣烫
6.0
Phim điện ảnh
来都来了
6.0
Truyền hình
中国好声音
6.8
Phim điện ảnh
春秋茶室
6.8
Phim điện ảnh
桂花巷
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
8.4
Truyền hình
Thời Gian Tươi Đẹp Của Anh Và Em
6.5
Truyền hình
Hoa Mộc Lan
6.3
Phim điện ảnh
黃色故事
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 今夜阳光灿烂 周华健光采'93亚洲巡回演唱会全记录 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 来都来了 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 江苏卫视2024跨年演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 2024江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | 表演嘉宾 |
| 2022 | 周华健朋友2022中秋线上演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 周华健少年侠客2021台北演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 江苏卫视2020跨年演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2018 | 江苏卫视2019跨年演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Mèo Mập Đi Phượt Phim điện ảnh | Piano Cat (voice) |
| 2016 | 周华健2016“今天唱什么·华健30心头好”台北小巨蛋特别版演唱会 Phim điện ảnh | 主角 |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 大事发声 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 谁是大歌神 Truyền hình | Self - Singer (2 tập) |
| 2015 | 挑战不可能 Truyền hình | (11 tập) |
| 2015 | 周華健“今天唱什麼”世界巡迴演唱會 臺北場 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 中国好歌曲 Truyền hình | Self (22 tập) |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 中国好声音 Truyền hình | Self - Mentor (13 tập) |
| 2011 | 縱貫線 SuperBand Live in Taipei / 出發.終點站 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 快樂天堂・滾石30 Live in Taipei Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | SuperBand 2009 Live In Taipei Final Stop Phim điện ảnh | |
| 2009 | 信心中国:成龙和他的朋友们大型演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 纵贯线 Live In Taipei 出发 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 星星同學會 Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | 跑吧孩子 Phim điện ảnh | Policeman |
| 2001 | 頭號人物 Phim điện ảnh | Sorrow Chan |
| 2001 | Hong Kong Superstars Phim điện ảnh | Self |
| 1999 | 紫雨風暴 Phim điện ảnh | Supt. Ma Li |
| 1999 | 爱情麻辣烫 Phim điện ảnh | Neighbor |
| 1999 | Bản Lĩnh Đàn Ông Phim điện ảnh | L.W. Lo |
| 1997 | 奪舍 Phim điện ảnh | Mr. Chow |
| 1997 | Gia Hữu Hỷ Sự 2 Phim điện ảnh | Long |
| 1997 | Chàng Trai Tốt Bụng Phim điện ảnh | Ice Cream Vendor |
| 1996 | Kim Chi Ngọc Diệp 2 Phim điện ảnh | Himself |
| 1996 | 周华健96 香港弦全演唱会 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 叛逆情緣 Phim điện ảnh | Baau Wing Cheung |
| 1995 | 我要活下去 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 橫紋刀劈扭紋柴 Phim điện ảnh | Kong Chi Wa |
| 1995 | Vụ Huyên Náo Phố Bronx Phim điện ảnh | Ice Cream Salesman |
| 1994 | 等愛的女人 Phim điện ảnh | Alex Chow Chi Fai |
| 1993 | 超級計劃 Phim điện ảnh | Inspector Lee Ming |
| 1988 | 春秋茶室 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 黃色故事 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 桂花巷 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Host (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Thời Gian Tươi Đẹp Của Anh Và Em Truyền hình | Vocals (50 tập) |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Theme Song Performance (1 tập) |
| 2009 | 纵贯线 Live In Taipei 出发 Phim điện ảnh | Music |
| 1999 | Hoa Mộc Lan Truyền hình | Theme Song Performance (48 tập) |
| 1998 | Tôi Là Ai Phim điện ảnh | Theme Song Performance, Main Title Theme Composer |
| 1993 | 超級計劃 Phim điện ảnh | Theme Song Performance, Main Title Theme Composer |