7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lê Minh
- Ngày sinh
- (59 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 103 tác phẩm
Tiểu sử
Leon Lai - Lê Minh là một diễn viên và ca sĩ Cantopop gốc Hồng Kông. Các phương tiện truyền thông gọi Quách Phú Thành, Trương Học Hữu, Lưu Đức Hoa và Lê Minh là Tứ thiên vương Cantopop (四大天王). Anh ấy sử dụng nghệ danh "Li Ming" hoặc "Lai Ming" có nghĩa đen là "bình minh".
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Thợ Săn Thành Phố
6.8
Phim điện ảnh
Thập Nguyệt Vi Thành
7.0
Phim điện ảnh
Vô Gian Đạo III
6.2
Phim điện ảnh
Tuyết Sơn Thất Kiếm
7.8
Phim điện ảnh
Điềm Mật Mật
6.1
Phim điện ảnh
Giang Sơn Mỹ Nhân
6.0
Phim điện ảnh
쓰리
5.3
Phim điện ảnh
建国大业
6.6
Phim điện ảnh
Hoả Long Đối Quyết
6.8
Phim điện ảnh
Hồng Môn Yến
6.9
Phim điện ảnh
Chân Tâm Anh Hùng
5.8
Phim điện ảnh
Thành Phố Yêu Thú
7.5
Truyền hình
Tương Dạ
5.9
Phim điện ảnh
Thần Bài 3: Thiếu Niên Thần Bài
6.2
Phim điện ảnh
梅蘭芳
5.3
Phim điện ảnh
Song Hùng
7.3
Phim điện ảnh
Bán Sanh Duyên
Danh sách phim đã đóng 102
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 黎明30週年Random Love Songs 4D in Live 2016演唱會 Phim điện ảnh | |
| TBA | 雷頌德 Mark Lui ThankYou Concert 2013 香港紅館演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 莫语者 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Kẻ Không Lời Truyền hình | Wei Tian (32 tập) |
| 2019 | 容祖儿 PRETTY CRAZY 演唱会 嘉宾篇 Truyền hình | (20 tập) |
| 2018 | Tương Dạ Truyền hình | Li Zhongyi (35 tập) |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 乾隆 (1 tập) |
| 2017 | Cuộc Chiến Rượu Vang Phim điện ảnh | Willie |
| 2016 | 今夜百乐门 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 夜孔雀 Phim điện ảnh | Ma Rong |
| 2016 | 黎明Leon 30th Anniversary Random Love Songs 4D in live 2016演唱会 Phim điện ảnh | 主唱 |
| 2016 | Leon Lai 30th Anniversary Random Love Songs 4D in Live 2016 Phim điện ảnh | Leon Lai |
| 2016 | 非凡搭档 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | 不速之客 Phim điện ảnh | Zheng Kai |
| 2016 | 消失的愛人 Phim điện ảnh | Kaifeng |
| 2015 | 王朝的女人·杨贵妃 Phim điện ảnh | Emperor Xuanzong of Tang |
| 2014 | 星星的密室 Truyền hình | 明星关主 (12 tập) |
| 2013 | 一夜惊喜 Phim điện ảnh | Lu Dahu/Xuexue/Shelly |
| 2013 | 雷颂德THANK YOU演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 雷頌德 THANK YOU 演唱會 Phim điện ảnh | Actor |
| 2012 | 黎明 Leon X U 红馆演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 黎明红馆演唱会2011 Phim điện ảnh | 主演 |
| 2011 | Hồng Môn Yến Phim điện ảnh | Liu Bang |
| 2010 | 為你鍾情 Phim điện ảnh | Kit (adult) |
| 2010 | Hoả Long Đối Quyết Phim điện ảnh | Man Fong |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành Phim điện ảnh | Prince Liu Yubai |
| 2009 | 建国大业 Phim điện ảnh | Cai Tingkai |
| 2009 | Dream Wedding Leon Live Summer 09 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 马兰花 Phim điện ảnh | 配音 |
| 2008 | 梅蘭芳 Phim điện ảnh | Mei Lanfang |
| 2008 | Giang Sơn Mỹ Nhân Phim điện ảnh | Duan Lan Quan |
| 2007 | Trong Lòng Có Ma Phim điện ảnh | Shen Junchu |
| 2006 | 緣邀知音 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 无间道正序版 Phim điện ảnh | 杨锦荣 |
| 2005 | 情义我心知 Phim điện ảnh | Jun |
| 2005 | 黎明2005香港红碪经典金曲演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2005 | Tuyết Sơn Thất Kiếm Phim điện ảnh | Yang Yuncong |
| 2004 | 大城小事 Phim điện ảnh | Dr Zhou Qian |
| 2003 | Kim Kê 2 Phim điện ảnh | Masked Dr. Chow Man Guang |
| 2003 | Vô Gian Đạo III Phim điện ảnh | Superintendent Yeung Kam-wing |
| 2003 | Song Hùng Phim điện ảnh | Jack Lai |
| 2002 | 쓰리 Phim điện ảnh | Yu Fai (segment "Going Home") |
| 2002 | 三更 Phim điện ảnh | Yu Fai |
| 2001 | 黎明2001 Leon Live is Live 演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2001 | Leon Live is Live 演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 不死情謎 Phim điện ảnh | Sam |
| 2001 | 情迷大話王 Phim điện ảnh | OK Lai |
| 2001 | 천사몽 Phim điện ảnh | Dean |
| 2000 | Thời Đại Trộm Cắp Phim điện ảnh | Mac |
| 2000 | Nhất Kiến Chung Tình Phim điện ảnh | Mike Lau |
| 2000 | 黎明:Leon 1999演唱会 Phim điện ảnh | 主唱 |
| 1998 | 玻璃之城 Phim điện ảnh | Raphael Hui |
| 1998 | Chân Tâm Anh Hùng Phim điện ảnh | Jack |
| 1998 | 新戀愛世紀 Phim điện ảnh | Bill Kay |
| 1997 | Bán Sanh Duyên Phim điện ảnh | Shen Shujun |
| 1997 | 愛您愛到殺死您 Phim điện ảnh | Lai Su Kan |
| 1997 | 1997年香港回归文艺汇演 Phim điện ảnh | |
| 1996 | Thần Bài 3: Thiếu Niên Thần Bài Phim điện ảnh | Ko Chun |
| 1996 | Điềm Mật Mật Phim điện ảnh | Lai Siu Gwan |
| 1996 | 廢話小說 Phim điện ảnh | Sang Yat Kooi Sau Sing Chai |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 小金刚纽约大冒 Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Cuộc Chiến Rượu Vang Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 緣邀知音 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | 玻璃之城 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |