8.2
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Mạch Triệu Huy
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Alan Mak Siu-fai ( pinyin: Mài Zhàohuī), born on 1 January 1965 in Hong Kong, is a writer, director, actor and producer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
7.8
Phim điện ảnh
Vô Gian Đạo
7.3
Phim điện ảnh
Vô Gian Đạo II
7.0
Phim điện ảnh
Vô Gian Đạo III
6.7
Phim điện ảnh
Khúc Cua Quyết Định
6.9
Phim điện ảnh
Thiết Thính Phong Vân
6.3
Phim điện ảnh
Quan Vân Trường
6.5
Phim điện ảnh
Thiết Thính Phong Vân 2
6.3
Phim điện ảnh
Thương Thành
5.4
Phim điện ảnh
Đặc Cảnh Tân Nhân Loại
6.4
Phim điện ảnh
Súng Thần
5.7
Phim điện ảnh
Thiết Thính Phong Vân 3
6.5
Phim điện ảnh
Nhiệm vụ phi phàm
6.0
Phim điện ảnh
Mật Lệnh Cuối Cùng
7.0
Phim điện ảnh
Chân Trời Góc Bể
6.5
Phim điện ảnh
Một Lần Làm Gangster
6.1
Phim điện ảnh
衝鋒車
6.0
Phim điện ảnh
無味神探
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | 我是路人甲 Phim điện ảnh | Alan Mak |
| 2015 | 第34屆香港電影金像獎 Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | 衝鋒車 Phim điện ảnh | Tsui Po On |
| 2009 | Nhà Có Chuyện Vui 2009 Phim điện ảnh | Wedding Guest (uncredited) |
| 2007 | 戲王之王 Phim điện ảnh | Alan Mak |
| 2002 | Tân Trát Sư Muội Phim điện ảnh | Police psychologist |
| 2001 | 恐怖熱線之大頭怪嬰 Phim điện ảnh | Officer Mak |
| 2001 | 百分百感覺2 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 同居蜜友 Phim điện ảnh | |
| 2000 | Súng Thần Phim điện ảnh | Shooting Umpire |
| 1999 | Đặc Cảnh Tân Nhân Loại Phim điện ảnh | Correctional Officer |
| 1998 | 每天愛您8小時 Phim điện ảnh | Mut, ICN manager |
| 1997 | 戇星先生 Phim điện ảnh | KK |
| 1996 | 百分百啱Feel Phim điện ảnh | |
| 1996 | Chân Trời Góc Bể Phim điện ảnh | Keung |
| 1996 | 浪漫風暴 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1995 | 山水有相逢 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1995 | 救世神棍 Phim điện ảnh | Party Guest |
| 1995 | 無味神探 Phim điện ảnh | Waiter |
| 1994 | 點指兵兵之青年幹探 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 愛情色香味 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Dòng Chảy Ngầm Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2023 | 检察风云 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2019 | Liêm Chính Phong Vân Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2017 | Nhiệm vụ phi phàm Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Vô Gian Đạo Truyền hình | Director (30 tập) |
| 2014 | Thiết Thính Phong Vân 3 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2012 | Mật Lệnh Cuối Cùng Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2011 | Thiết Thính Phong Vân 2 Phim điện ảnh | Director, Writer, Story, Screenplay |
| 2011 | Quan Vân Trường Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2010 | Một Lần Làm Gangster Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Thiết Thính Phong Vân Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2008 | 大搜查之女 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2006 | Thương Thành Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2006 | Điệp Vụ Boston Phim điện ảnh | Original Film Writer, Other |
| 2006 | 无间道正序版 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2005 | 情义我心知 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2005 | Khúc Cua Quyết Định Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | Vô Gian Đạo III Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2003 | Vô Gian Đạo II Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2003 | 1:99 電影行動 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | Vô Gian Đạo Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2001 | 愛君如夢 Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 2001 | 別戀 Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | 願望樹 Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | 愛與誠 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1999 | 周末狂熱 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | 追凶20年 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | 神偷谍影 Phim điện ảnh | Assistant Art Director |
| 1996 | Chân Trời Góc Bể Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1992 | 旺角馬場 Phim điện ảnh | Assistant Director |