6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
周俊偉
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony [now China]
- Danh sách thực hiện
- 47 tác phẩm
Tiểu sử
Lawrence Chou Chun-wai (周俊偉) is a Hong Kong-Canadian singer and actor born 19 April 1979.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Vòng Luân Hồi
6.4
Phim điện ảnh
Ngôi Nhà Mơ Ước
6.0
Phim điện ảnh
見鬼2
6.3
Phim điện ảnh
Phì Long Quá Giang
7.0
Phim điện ảnh
Trùm Hương Cảng
6.3
Phim điện ảnh
飛虎出征
5.7
Phim điện ảnh
Biệt Đội Thần Long
6.3
Phim điện ảnh
低俗喜劇
6.9
Phim điện ảnh
Khói Thuốc Tình Yêu
4.8
Phim điện ảnh
童眼
5.2
Phim điện ảnh
Hương Cảng Tử
5.7
Phim điện ảnh
AV
4.5
Phim điện ảnh
Phi Phân Thục Nữ
5.8
Phim điện ảnh
前度
5.6
Phim điện ảnh
爆3俏嬌娃
6.9
Phim điện ảnh
幸運是我
3.5
Phim điện ảnh
森冤
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 怨泊 Phim điện ảnh | Sean |
| 2020 | 熟女愛漫遊 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Phì Long Quá Giang Phim điện ảnh | Police Officer |
| 2020 | Trùm Hương Cảng Ngoại Truyện: Thanh Tra Thập Ức Phim điện ảnh | |
| 2019 | Phi Phân Thục Nữ Phim điện ảnh | Lawrence, Siu Man's Date |
| 2018 | 小美 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Trùm Hương Cảng Phim điện ảnh | Willy |
| 2017 | Khói Thuốc Tình Yêu Phim điện ảnh | Police Officer |
| 2016 | 幸運是我 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 拍得不錯 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 王家欣 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 發現宮崎 Truyền hình | Host (1 tập) |
| 2015 | 驚異世紀 Truyền hình | (9 tập) |
| 2014 | 警界線 Truyền hình | (17 tập) |
| 2014 | 挑戰 Truyền hình | (17 tập) |
| 2014 | 恐怖在線 Phim điện ảnh | Mr. Pong |
| 2014 | Hương Cảng Tử Phim điện ảnh | |
| 2014 | 醫護人生 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 爆3俏嬌娃 Phim điện ảnh | Gym Manager |
| 2013 | 飛虎出征 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 低俗喜劇 Phim điện ảnh | Policeman |
| 2012 | 斷了片 Phim điện ảnh | Baimao |
| 2011 | 大藍湖 Phim điện ảnh | Lam Chun |
| 2010 | 東風破 Phim điện ảnh | Allen Yu |
| 2010 | 指甲刀人魔 Phim điện ảnh | Ji-wen |
| 2010 | 童眼 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 前度 Phim điện ảnh | Woddy |
| 2010 | Ngôi Nhà Mơ Ước Phim điện ảnh | On Jai |
| 2008 | 一個地球 Truyền hình | self (4 tập) |
| 2008 | 六樓后座2:家屬謝禮 Phim điện ảnh | Leung Wing |
| 2008 | 狂蟒惊魂 Phim điện ảnh | 初七 |
| 2008 | 嚇死你! Phim điện ảnh | Mahjong Player A / Axe Security |
| 2007 | 森冤 Phim điện ảnh | Patrick Wong |
| 2007 | 生日快樂 Phim điện ảnh | Danny |
| 2006 | Vòng Luân Hồi Phim điện ảnh | Lawrence |
| 2006 | 地老天荒 Phim điện ảnh | Kit |
| 2005 | Biệt Đội Thần Long Phim điện ảnh | Officer James Lam, INTERPOL |
| 2005 | AV Phim điện ảnh | Liang Zhian |
| 2004 | 阿孖有難 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 七年很癢 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 見鬼2 Phim điện ảnh | Sam |
| 2003 | 古宅心慌慌 Phim điện ảnh | Keith Li |
| 2003 | 六樓后座 Phim điện ảnh | Wing |
| 2002 | 賤精先生 Phim điện ảnh | Piggy Chu Chi Keung |
| 2002 | Con mắt âm dương Phim điện ảnh | Dr. Lo, Wah |
| 2001 | 初戀嗱喳麵 Phim điện ảnh | Fung |
| 2001 | 戀愛起義 Phim điện ảnh | Lawrence |