7.8
Truyền hình
Diễn xuất
湯志偉
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 湯志偉.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
7.0
Phim điện ảnh
Tội Ác Liên Hoàn
6.2
Phim điện ảnh
Ma Thổi Đèn: Trùng Cốc Vân Nam
6.3
Phim điện ảnh
灼人秘密
7.1
Phim điện ảnh
Bốn người bạn học
6.2
Phim điện ảnh
Anh Hùng Du Côn
6.8
Phim điện ảnh
Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương
7.8
Truyền hình
村裡來了個暴走女外科
8.0
Truyền hình
痞子英雄
7.6
Truyền hình
你的孩子不是你的孩子
6.7
Truyền hình
愛上哥們
7.1
Truyền hình
正義的算法
6.1
Phim điện ảnh
頭條好漢
5.4
Truyền hình
深夜食堂
5.9
Phim điện ảnh
青春弒戀
5.6
Truyền hình
我家浴缸的二三事
7.8
Truyền hình
國際橋牌社
6.0
Truyền hình
戰神
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 這個世界有病 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 鬼們之蝴蝶大廈 Phim điện ảnh | Mr. Li |
| 2024 | 我想和你在一起 Phim điện ảnh | Hsiao-nan's Dad |
| 2023 | 鬼之執行長 Truyền hình | Grandpa Guan (40 tập) |
| 2023 | Sát Nhân Bắt Chước Truyền hình | Ci-Yang Liao (6 tập) |
| 2022 | 正義的算法 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 村裡來了個暴走女外科 Truyền hình | Bai Fei Li (10 tập) |
| 2022 | 我家浴缸的二三事 Truyền hình | (11 tập) |
| 2021 | 青春弒戀 Phim điện ảnh | Guo |
| 2020 | Bốn người bạn học Phim điện ảnh | Mayor |
| 2020 | 你听起来很甜 Truyền hình | Gu Chenyu's Father (7 tập) |
| 2020 | 國際橋牌社 Truyền hình | 锺主谕 (10 tập) |
| 2019 | 灼人秘密 Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | Ma Thổi Đèn: Trùng Cốc Vân Nam Phim điện ảnh | Zhou Jiuye |
| 2018 | 初戀的情人 Truyền hình | (53 tập) |
| 2018 | 搖滾畢業生 Truyền hình | Chi Zhong Xu's Father (17 tập) |
| 2018 | 貓的孩子 Phim điện ảnh | Chia-Hung's eldest brother |
| 2018 | 你的孩子不是你的孩子 Truyền hình | Chia-Hung's eldest brother (1 tập) |
| 2018 | 失業陣線聯盟 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 深夜食堂 Truyền hình | Qiao (3 tập) |
| 2017 | Tội Ác Liên Hoàn Phim điện ảnh | Chung-Wen |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Mr. Wang (1 tập) |
| 2015 | 愛上哥們 Truyền hình | Pi Fu (18 tập) |
| 2015 | 我的15分鐘 Truyền hình | Chen Shu (6 tập) |
| 2015 | PMAM之欲望俱乐部 Truyền hình | (2 tập) |
| 2014 | Anh Hùng Du Côn Phim điện ảnh | Chen Jun Lin |
| 2013 | 飛越龍門客棧 Truyền hình | Qiu Qi Xian (15 tập) |
| 2012 | 權力過程 Phim điện ảnh | Li Tung-ch'van |
| 2012 | Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương Phim điện ảnh | Chen Jun Lin |
| 2010 | 街角的小王子 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 痞子英雄 Truyền hình | Chen Jun Lin (24 tập) |
| 2004 | 戰神 Truyền hình | Han Yao-chih (20 tập) |
| 1998 | 土地公传奇 Truyền hình | (1 tập) |
| 1994 | 青莲花 Truyền hình | (1 tập) |
| 1992 | 姻緣路 Truyền hình | (5 tập) |
| 1988 | 冰點 Truyền hình | Lai wei gang (30 tập) |
| 1988 | 京华烟云 Truyền hình | (40 tập) |
| 1977 | 煙水寒 Phim điện ảnh | Lu Shang Sheng |
| 1974 | 誰敢動我 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 天倫樂 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 馬蘭飛人 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 虎豹兄弟 Phim điện ảnh | Little brother |
| 1972 | 幾時再回頭 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 頭條好漢 Phim điện ảnh |