7.4
Truyền hình
Diễn xuất
郭子乾
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 郭子乾.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Truyền hình
7.3
Phim điện ảnh
Tâm Dịch
4.9
Phim điện ảnh
Hội Người Nghiện Gội Đầu
5.7
Phim điện ảnh
Ác Nữ
7.6
Truyền hình
你的孩子不是你的孩子
7.2
Truyền hình
今夜一起為愛鼓掌
8.6
Truyền hình
茶金
3.0
Phim điện ảnh
我的婆婆怎麼把OO搞丟了
4.0
Phim điện ảnh
瘋狂電視台瘋電影
3.0
Phim điện ảnh
小子
7.0
Phim điện ảnh
孔雀
5.0
Phim điện ảnh
七匹狼2
9.0
Truyền hình
華麗計程車行
6.0
Truyền hình
成功路上
Phim điện ảnh
6局下半
Phim điện ảnh
女孩,你想怎樣?
Phim điện ảnh
球愛天空
Phim điện ảnh
搶救老爸
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Kê Thân Truyền hình | Shen Lung Crown Prince (8 tập) |
| 2026 | 都市開基祖 Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | 成功路上 Truyền hình | Chen Cheng-hsiung (2 tập) |
| 2024 | 今夜一起為愛鼓掌 Truyền hình | 黃健宏 (4 tập) |
| 2024 | 省省吧!我家富貴發 Truyền hình | Liu Chi Chung (5 tập) |
| 2024 | 華麗計程車行 Truyền hình | Chen Yuan Sen (10 tập) |
| 2024 | 小子 Phim điện ảnh | Jocky Chen |
| 2023 | Ác Nữ Phim điện ảnh | |
| 2023 | Hội Người Nghiện Gội Đầu Phim điện ảnh | Boss Chuan |
| 2023 | Tâm Dịch Phim điện ảnh | |
| 2023 | 我的婆婆怎麼把OO搞丟了 Phim điện ảnh | Mob Boss |
| 2022 | 女孩,你想怎樣? Phim điện ảnh | |
| 2022 | 花甲少年趣旅行 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 茶金 Truyền hình | Zhang Fu-ji (12 tập) |
| 2020 | 不讀書俱樂部 Truyền hình | Store Manager (12 tập) |
| 2020 | 36題愛上你 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 瘋狂電視台瘋電影 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 孔雀 Phim điện ảnh | School Principal |
| 2018 | 你的孩子不是你的孩子 Truyền hình | School principal (1 tập) |
| 2012 | 球愛天空 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 搶救老爸 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 6局下半 Phim điện ảnh | 蘇正德 |
| 2010 | Mr. J频道 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | 霹靂探哥 Phim điện ảnh | 楊過 |
| 2005 | 住左邊住右邊 Truyền hình | (15 tập) |
| 1995 | 阿爸的情人 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 七匹狼2 Phim điện ảnh | 阿凃 |