8.0
Truyền hình
Diễn xuất
时康
- Ngày sinh
- (26 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 时康.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 春山喧 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 暗暗有意 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 京夜诱温 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 姐,他真是我姐夫 Truyền hình | 程寻 (14 tập) |
| 2026 | 帅气女人最好命 Truyền hình | 顧尋 (1 tập) |
| 2026 | 非正常试婚 Truyền hình | 苏冥渊 (1 tập) |
| 2026 | 来我心上请直飞 Truyền hình | 贺尽州 (1 tập) |
| 2026 | 爱我万岁 Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | 迟来春日 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 我的女友是恶龙 Truyền hình | (85 tập) |
| 2026 | 女相师 Truyền hình | 萧彻 (2 tập) |
| 2025 | 一叶众生 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 读心老公有点甜 Truyền hình | Qi Yanzhi (2 tập) |
| 2025 | 栀子花落状元红 Truyền hình | Qin Yun Ye (2 tập) |
| 2025 | 夏夜暗涌 Truyền hình | Lu Shi Ye (1 tập) |