8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
越川一
- Danh sách thực hiện
- 111 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 越川一.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
子連れ狼 子を貸し腕貸しつかまつる
7.3
Phim điện ảnh
座頭市物語
7.1
Phim điện ảnh
地獄門
6.6
Phim điện ảnh
雪之丞変化
7.1
Phim điện ảnh
座頭市海を渡る
6.8
Phim điện ảnh
座頭市逆手斬り
7.1
Phim điện ảnh
怪談雪女郎
6.6
Phim điện ảnh
妖怪百物語
6.5
Phim điện ảnh
雁の寺
6.9
Phim điện ảnh
ある殺し屋
5.8
Phim điện ảnh
眠狂四郎女妖剣
7.4
Phim điện ảnh
牡丹燈籠
5.8
Phim điện ảnh
眠狂四郎勝負
6.7
Phim điện ảnh
新選組始末記
6.2
Phim điện ảnh
眠狂四郎円月斬り
5.6
Phim điện ảnh
好色一代男
6.4
Phim điện ảnh
眠狂四郎魔性劍
Danh sách phim đã đóng 111
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | あなたも私もお年頃 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 子連れ狼 子を貸し腕貸しつかまつる Phim điện ảnh | |
| 1972 | 木枯し紋次郎 Truyền hình | Gosuke (1 tập) |
| 1970 | 喧嘩屋一代 どでかい奴 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 透明剣士 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 天狗党 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 刑務所破り Phim điện ảnh | |
| 1969 | 四谷怪談 お岩の亡霊 Phim điện ảnh | |
| 1968 | とむらい師たち Phim điện ảnh | |
| 1968 | 牡丹燈籠 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 怪談雪女郎 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 妖怪百物語 Phim điện ảnh | |
| 1967 | ある殺し屋 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 東京博徒 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 陸軍中野学校 雲一号指令 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 座頭市海を渡る Phim điện ảnh | |
| 1966 | 兵隊やくざ 脱獄 Phim điện ảnh | |
| 1966 | ほんだら捕物帖 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 泥棒番付 Phim điện ảnh | |
| 1965 | ほんだら剣法 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 密告者 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 座頭市逆手斬り Phim điện ảnh | |
| 1965 | 暴れ犬 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 眠狂四郎魔性劍 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 赤い手裏剣 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 眠狂四郎女妖剣 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 眠狂四郎円月斬り Phim điện ảnh | |
| 1964 | 眠狂四郎勝負 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 妖僧 Phim điện ảnh | больной раб |
| 1963 | 雪之丞変化 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 新選組始末記 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 抜打ち鴉 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 地獄の刺客 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 殺陣師段平 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 雲右ヱ門とその妻 Phim điện ảnh | |
| 1962 | ソーラン渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 座頭市物語 Phim điện ảnh | A farmer |
| 1962 | 裁かれる越前守 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 三代の盃 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 雁の寺 Phim điện ảnh | Kōta Nishikawa |
| 1961 | お兄哥さんとお姐さん Phim điện ảnh | |
| 1961 | 釈迦 Phim điện ảnh | Man in crowd 4 |
| 1961 | 新源氏物語 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 沓掛時次郎 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 旅はお色気 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 喧嘩富士 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 好色一代男 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 唄は峠を越えて Phim điện ảnh | |
| 1961 | 潮来笠 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 晴小袖 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 気まぐれ鴉 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 疵千両 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 東海道ちゃっきり娘 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 小雨の夜に散った恋 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 虹之介乱れ刃 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 風来物語任侠篇 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 千羽鶴秘帖 Phim điện ảnh | Gempachi |
| 1959 | 江戸っ子桜 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 青蛇風呂 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 赤胴鈴之助 どくろ団退治 Phim điện ảnh |