6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
浦路洋子
- Ngày sinh
- (90 tuổi)
- Nơi sinh
- Shinwakaura, Wakayama Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 67 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 浦路洋子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
炎上
6.3
Phim điện ảnh
四谷怪談
5.6
Phim điện ảnh
好色一代男
6.0
Phim điện ảnh
桃太郎侍
7.4
Phim điện ảnh
次郎長富士
4.8
Phim điện ảnh
安珍と清姫
8.8
Phim điện ảnh
忠直卿行状記
8.5
Phim điện ảnh
怪猫呪いの壁
6.5
Phim điện ảnh
怪談累が淵
8.5
Phim điện ảnh
花くらべ狸道中
4.8
Phim điện ảnh
続 悪名
6.5
Phim điện ảnh
伊賀の水月
7.5
Phim điện ảnh
女の一生
9.0
Phim điện ảnh
赤胴鈴之助 月夜の怪人
10.0
Phim điện ảnh
お嬢吉三
8.0
Phim điện ảnh
花の遊侠伝
8.0
Phim điện ảnh
赤胴鈴之助
Danh sách phim đã đóng 67
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 三日月秘文 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 忍びの者 Phim điện ảnh | Hinona |
| 1962 | 女の一生 Phim điện ảnh | Souko Tsutsumi |
| 1962 | 長脇差忠臣蔵 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 雲右ヱ門とその妻 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 鉄砲安の生涯 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 女と三悪人 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 続 悪名 Phim điện ảnh | Yugao |
| 1961 | かげろう侍 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 舞妓の休日 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新人生劇場 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 桜田門 Phim điện ảnh | |
| 1961 | うっちゃり姫君 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 旅はお色気 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 喧嘩富士 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 好色一代男 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 天下あやつり組 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 唄は峠を越えて Phim điện ảnh | |
| 1961 | 花くらべ狸道中 Phim điện ảnh | Miss Tanuki A |
| 1960 | 薔薇大名 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 忠直卿行状記 Phim điện ảnh | |
| 1960 | わんぱく公子 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 風来物語 あばれ飛車 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 気まぐれ鴉 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 安珍と清姫 Phim điện ảnh | Sakurahime |
| 1960 | 怪談累が淵 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 甲賀の密使 Phim điện ảnh | Marihime |
| 1960 | 人肌呪文 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 濡れ髪喧嘩旅 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 風雲将棋谷 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 月影兵庫 上段霞斬り Phim điện ảnh | |
| 1959 | 風来物語任侠篇 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 実は熟したり Phim điện ảnh | Hikari Iwama |
| 1959 | 四谷怪談 Phim điện ảnh | Oume |
| 1959 | 次郎長富士 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 山田長政 王者の剣 Phim điện ảnh | |
| 1959 | お嬢吉三 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 講道館に陽は上る Phim điện ảnh | |
| 1959 | 魔笛若衆 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 遊太郎巷談 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 銭形平次捕物控 雪女の足跡 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 伊賀の水月 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 血文字船 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 花の遊侠伝 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 炎上 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 女狐風呂 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 怪猫呪いの壁 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 命を賭ける男 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 旅は気まぐれ風まかせ Phim điện ảnh | |
| 1958 | ふり袖纏 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 陽気な仲間 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 花太郎呪文 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 月姫系図 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 桃太郎侍 Phim điện ảnh | Yuri |
| 1957 | 不知火頭巾 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 稲妻街道 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 万五郎天狗 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 弥太郎笠 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 赤胴鈴之助 月夜の怪人 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 赤胴鈴之助 Phim điện ảnh |