7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
浅田美代子
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- Minato, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 94 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 浅田美代子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.8
Truyền hình
僕のいた時間
7.4
Phim điện ảnh
朝が来る
7.5
Phim điện ảnh
0.5ミリ
4.9
Phim điện ảnh
オトシモノ
5.4
Phim điện ảnh
Được Là Chính Tôi
6.6
Phim điện ảnh
ツナグ
7.7
Phim điện ảnh
キリエのうた
7.8
Truyền hình
101回目のプロポーズ
7.8
Phim điện ảnh
息子
8.2
Truyền hình
イタズラなKiss
5.3
Phim điện ảnh
さいはてにて ~やさしい香りと待ちながら~
5.8
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌17 あとは能登なれ ハマとなれ!
7.3
Truyền hình
赤いナースコール
8.3
Truyền hình
Anpan
7.0
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌10
7.6
Truyền hình
風林火山
7.5
Phim điện ảnh
犬も食わねどチャーリーは笑う
Danh sách phim đã đóng 94
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 女浮気調査員 暮林陽子 Truyền hình | (1 tập) |
| 2027 | Cánh Cổng Sát Nhân Phim điện ảnh | |
| 2025 | Anpan Truyền hình | Kura Asada (130 tập) |
| 2025 | おもかげ Truyền hình | 竹脇節子 (3 tập) |
| 2024 | ミライヘキミト。 Truyền hình | Umi Watari (4 tập) |
| 2024 | 路上のルカ Truyền hình | Akemi Hirosawa (10 tập) |
| 2024 | ユーミンストーリーズ Truyền hình | (4 tập) |
| 2023 | キリエのうた Phim điện ảnh | Akemi Hirosawa |
| 2023 | おもかげ Phim điện ảnh | |
| 2023 | とべない風船 Phim điện ảnh | Maki Hirano |
| 2022 | ワタシの中の彼女 Phim điện ảnh | Kayoko |
| 2022 | ザ・トラベルナース Truyền hình | Nishi Chiaki (17 tập) |
| 2022 | ブライダルマイソング Phim điện ảnh | |
| 2022 | 犬も食わねどチャーリーは笑う Phim điện ảnh | Chizuru Tamura |
| 2022 | 赤いナースコール Truyền hình | Nishigaki Sayuri (12 tập) |
| 2021 | 裕さんの女房 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 私の夫は冷凍庫に眠っている Truyền hình | Kisaragi Konome (6 tập) |
| 2020 | 朝が来る Phim điện ảnh | Shizue Asami |
| 2020 | おかえり ただいま Phim điện ảnh | |
| 2020 | 山中静夫氏の尊厳死 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 病院の治しかた~ドクター有原の挑戦~ Truyền hình | (9 tập) |
| 2019 | いのちスケッチ Phim điện ảnh | Hiroko Tanaka |
| 2019 | エリカ38 Phim điện ảnh | Erica / Satoko Watabe |
| 2018 | くもりときどき晴れ Phim điện ảnh | |
| 2015 | フジコ Truyền hình | Kosaka Hatsuyo (6 tập) |
| 2015 | 無痛~診える眼~ Truyền hình | 井上 和枝(いのうえ かずえ) (10 tập) |
| 2015 | あん Phim điện ảnh | Shop Owner's Wife |
| 2014 | 0.5ミリ Phim điện ảnh | Hisako |
| 2014 | さいはてにて ~やさしい香りと待ちながら~ Phim điện ảnh | Yukiko Yamazaki |
| 2014 | カラアゲ★USA Phim điện ảnh | Sayako Karashima |
| 2014 | アゲイン!! Truyền hình | Imamura Satoko (10 tập) |
| 2014 | おやじの背中 Truyền hình | Aoki Sachiko (1 tập) |
| 2014 | 花子とアン Truyền hình | Mogi Noriko (156 tập) |
| 2014 | 更生人・土門恭介の再犯ファイル~罪を犯した女たち~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 僕のいた時間 Truyền hình | Shoko Hongo (11 tập) |
| 2013 | 書店員ミチルの 身の上話 Truyền hình | Sanae Sawada (10 tập) |
| 2012 | ツナグ Phim điện ảnh | Nanami Misono |
| 2012 | 息もできない夏 Truyền hình | 谷崎香绪里 (11 tập) |
| 2011 | シェアハウス Phim điện ảnh | |
| 2011 | 誰よりも君を愛す! Phim điện ảnh | |
| 2010 | ばかもの Phim điện ảnh | Hide's mom |
| 2009 | 釣りバカ日誌20 ファイナル Phim điện ảnh | |
| 2008 | 空へ ―救いの翼 RESCUE WINGS― Phim điện ảnh | |
| 2008 | 釣りバカ日誌19 ようこそ!鈴木建設御一行様 Phim điện ảnh | |
| 2008 | オトコマエ! Truyền hình | (27 tập) |
| 2008 | 受験のシンデレラ Phim điện ảnh | Saeko Endo |
| 2008 | 歓喜の歌 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 釣りバカ日誌18 ハマちゃんスーさん瀬戸の約束 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 地獄の沙汰もヨメ次第 Truyền hình | (10 tập) |
| 2007 | 赤い文化住宅の初子 Phim điện ảnh | Eiko |
| 2007 | 東京タワー オカンとボクと、時々、オトン Truyền hình | (11 tập) |
| 2007 | 風林火山 Truyền hình | (54 tập) |
| 2006 | Được Là Chính Tôi Phim điện ảnh | Professor Saeko |
| 2006 | 赤い鯨と白い蛇 Phim điện ảnh | |
| 2006 | オトシモノ Phim điện ảnh | Yasuko Kimura |
| 2006 | 釣りバカ日誌17 あとは能登なれ ハマとなれ! Phim điện ảnh | |
| 2006 | 佐賀のがばいばあちゃん Phim điện ảnh | Aunt Masako |
| 2005 | 釣りバカ日誌16 浜崎は今日もダメだった♪♪ Phim điện ảnh | Michiko |
| 2005 | 女系家族 Truyền hình | Yoshiko Yajima (11 tập) |
| 2005 | 渡された場面 Phim điện ảnh | Tomoko - Kodera's wife |