7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
지방열
- Ngày sinh
- (120 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 47 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 지방열.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
삼포가는 길
6.6
Phim điện ảnh
마의 계단
7.2
Phim điện ảnh
짝코
7.4
Phim điện ảnh
고려장
6.7
Phim điện ảnh
천년호
7.7
Phim điện ảnh
성춘향
6.0
Phim điện ảnh
괴시
6.7
Phim điện ảnh
맨발의 청춘
5.2
Phim điện ảnh
이름없는 별들
7.9
Phim điện ảnh
백사부인
7.5
Phim điện ảnh
장남
7.0
Phim điện ảnh
청춘쌍곡선
4.0
Phim điện ảnh
증언
5.7
Phim điện ảnh
孟進士宅慶事
7.0
Phim điện ảnh
현해탄은 알고 있다
5.5
Phim điện ảnh
유관순
8.0
Phim điện ảnh
대원군
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1984 | 장남 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 짝코 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 괴시 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 을화 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 저 높은 곳을 향하여 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 왜 그랬던가 Phim điện ảnh | Mr. Park |
| 1975 | 삼포가는 길 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 이중섭 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 증언 Phim điện ảnh | Evacuee 3 |
| 1973 | 몸 전체로 사랑을 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 삼국대협 Phim điện ảnh | Senior Statesman 1 |
| 1972 | 돌아온 자와 떠나야 할 자 Phim điện ảnh | Judge 1 |
| 1972 | 둘째 어머니 Phim điện ảnh | Villager 2 |
| 1971 | 예산시악시 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 세조대왕 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 무영탑 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 애꾸눈 박 Phim điện ảnh | Musician |
| 1970 | 월하의 검 Phim điện ảnh | Great Monk |
| 1969 | 재생 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 피도 눈물도 없다 Phim điện ảnh | [Doctor] |
| 1969 | 천년호 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 오부자 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 대원군 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 갈망 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 잃어버린 사람들 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 공처가 삼대 Phim điện ảnh | Han |
| 1966 | 위험한 청춘 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 춘몽 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 비속에 지다 Phim điện ảnh | Bald Head |
| 1965 | 활빈당 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 가야금 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 마의 계단 Phim điện ảnh | Doctor |
| 1964 | 욕망의 결산 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 맨발의 청춘 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 신문고 Phim điện ảnh | Lee Gae-yun |
| 1963 | 고려장 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 무정 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 松都末年의 불가사리 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 孟進士宅慶事 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 사랑과 미움의 세월 Phim điện ảnh | Doctor |
| 1961 | 현해탄은 알고 있다 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 오발탄 Phim điện ảnh | Seong-guk |
| 1961 | 성춘향 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 백사부인 Phim điện ảnh | Beophaeseonsa |
| 1959 | 이름없는 별들 Phim điện ảnh | Chief of police |
| 1959 | 유관순 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 청춘쌍곡선 Phim điện ảnh | Bu-nam's father |