5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
林愷鈴
- Ngày sinh
- (26 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 林愷鈴.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
水饺皇后
6.9
Phim điện ảnh
七人樂隊
7.8
Truyền hình
三命
7.5
Phim điện ảnh
熱血合唱團
5.5
Truyền hình
COURT!
5.0
Phim điện ảnh
遊夢
8.0
Truyền hình
地獄大狀
Phim điện ảnh
You & Mi 鄭秀文澳門演唱會 2025 嘉賓篇
Phim điện ảnh
地獄大狀
Truyền hình
繩角
Truyền hình
冰上火花
Truyền hình
風華背後
Truyền hình
J Music
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 風華背後 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 悠長假期 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 地獄大狀 Phim điện ảnh | Yau Yam-yam (Amber) |
| 2026 | 地獄大狀 Truyền hình | Yau Yam-yam (14 tập) |
| 2026 | COURT! Truyền hình | Fung Mei-suet (4 tập) |
| 2025 | Bản ballad của tay bạc nhỏ Phim điện ảnh | Intercontinental Waitress |
| 2025 | You & Mi 鄭秀文澳門演唱會 2025 嘉賓篇 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 水饺皇后 Phim điện ảnh | Adult Bei Bei |
| 2025 | 三命 Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | 冰上火花 Truyền hình | (26 tập) |
| 2023 | J Music Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 繩角 Truyền hình | (15 tập) |
| 2022 | 七人樂隊 Phim điện ảnh | Baby (segment "Homecoming") |
| 2020 | 熱血合唱團 Phim điện ảnh | 楊嘉碧 |
| 2020 | 遊夢 Phim điện ảnh | Wah Chi |