6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
鄭平君
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 鄭平君.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
8.6
Truyền hình
Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương
6.2
Phim điện ảnh
Chân Tướng Sau Tội Lỗi
8.9
Truyền hình
火神的眼淚
7.2
Truyền hình
台灣犯罪故事
8.2
Truyền hình
你的婚姻不是你的婚姻
7.7
Phim điện ảnh
環南時候
4.0
Phim điện ảnh
女優,摔吧!
Phim điện ảnh
濱西小鎮
Phim điện ảnh
解碼
Phim điện ảnh
血玉觀音
Phim điện ảnh
空姐復仇記
Phim điện ảnh
禁止入內
Phim điện ảnh
烟花
Phim điện ảnh
無形
Truyền hình
婚姻結業式
Truyền hình
你好,我是誰?
Truyền hình
这些年那些事
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 烟花 Phim điện ảnh | Kao Ai-lun |
| TBA | 無形 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 禁止入內 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 空姐復仇記 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 解碼 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 環南時候 Phim điện ảnh | Chen Ming-qing |
| 2023 | Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương Truyền hình | Yao Gongliang (2 tập) |
| 2023 | 台灣犯罪故事 Truyền hình | Dong Shan-lin (3 tập) |
| 2022 | 你的婚姻不是你的婚姻 Truyền hình | Tian Cheng CAO (2 tập) |
| 2022 | 女優,摔吧! Phim điện ảnh | |
| 2022 | Chân Tướng Sau Tội Lỗi Phim điện ảnh | Uncle Xiao |
| 2022 | 你好,我是誰? Truyền hình | Professor Cheng (29 tập) |
| 2022 | 婚姻結業式 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 濱西小鎮 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 火神的眼淚 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 灼人秘密 Phim điện ảnh | Nina's Father |
| 2017 | 这些年那些事 Truyền hình | Luo Jian Cheng (40 tập) |
| 2004 | 世間人 Truyền hình | (40 tập) |
| 1994 | 血玉觀音 Phim điện ảnh |