7.5
Truyền hình
Diễn xuất
حسام تحسين بيك
- Ngày sinh
- (85 tuổi)
- Nơi sinh
- Syria
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
A Syrian actor, musician, singer and choreographer, born in Damascus in 1941. His artistic breakthrough came through the Umayyah Troupe for Folk and Performing Arts, and then entered the acting field when he worked for the first time with actor Duraid Lahham on many famous plays, including Your Cup, O Homeland, and The Happy Sparrow. He also participated throughout the majority of his career in TV series, most notably The Neighborhood's Gate, and Diary of a General Manager.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
6.4
Truyền hình
ليالي الصالحية
5.8
Phim điện ảnh
سيلينا
7.0
Truyền hình
يوميات مدير عام
9.5
Phim điện ảnh
رؤى حالمة
10.0
Phim điện ảnh
شقائق النعمان
4.0
Truyền hình
أيام شامية
3.5
Truyền hình
ولاد البلد
7.0
Truyền hình
كونتاك
9.0
Truyền hình
طالع الفضة
5.0
Truyền hình
يوميات جميل وهناء
8.0
Truyền hình
عودة غوار "الأصدقاء"
Phim điện ảnh
صانع المطر
Phim điện ảnh
كاسك يا وطن
Phim điện ảnh
كفرون
Phim điện ảnh
أنا وأنت وأمي وأبي
Phim điện ảnh
العصفورة السعيدة
Phim điện ảnh
غربة
Danh sách phim đã đóng 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | صولو Truyền hình | (5 tập) |
| 2025 | كذب أبيض Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | بيت أهلي Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | عزك يا شام Truyền hình | (20 tập) |
| 2023 | عش الغراب Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | ولاد البلد Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | الكندوش Truyền hình | (31 tập) |
| 2021 | سلسلة أسرار Truyền hình | (29 tập) |
| 2019 | كونتاك Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | شبابيك Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | أنا وأنت وأمي وأبي Phim điện ảnh | Abu Khaled |
| 2015 | فتنة زمانها Truyền hình | برهوم (30 tập) |
| 2011 | طالع الفضة Truyền hình | (31 tập) |
| 2010 | مرسوم عائلي Truyền hình | أبو رشيد (30 tập) |
| 2009 | سيلينا Phim điện ảnh | المستشار |
| 2008 | عيون الحب Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | الحوت Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | وجه العدالة Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | رفيف وعكرمة Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | باب الحارة Truyền hình | أبوماجد (66 tập) |
| 2005 | زوج الست Truyền hình | (31 tập) |
| 2005 | خمسة وخميسة Truyền hình | أبو داني (32 tập) |
| 2004 | مرزوق على جميع الجبهات Truyền hình | ابو سمير (30 tập) |
| 2004 | ليالي الصالحية Truyền hình | أبو الفضل (31 tập) |
| 2002 | مدام دبليو Truyền hình | ممتاز (26 tập) |
| 2002 | أبناء القهر Truyền hình | أبو شامل (29 tập) |
| 2002 | يوميات فهمان Truyền hình | (36 tập) |
| 2002 | رؤى حالمة Phim điện ảnh | |
| 2001 | شو حكينا Truyền hình | ابو قصي (21 tập) |
| 2001 | حارة الجوري Truyền hình | أبو خليل (22 tập) |
| 2001 | انت عمري Truyền hình | عماد (38 tập) |
| 2001 | ٢ x ٢ Truyền hình | حسام (30 tập) |
| 2000 | المرابي Phim điện ảnh | |
| 1998 | عودة غوار "الأصدقاء" Truyền hình | Tahsen Beek (27 tập) |
| 1997 | يوميات جميل وهناء Truyền hình | (38 tập) |
| 1997 | عيلة 7 نجوم Truyền hình | أبو طمزة (27 tập) |
| 1997 | عيلة 6 نجوم Truyền hình | أبو كيروز (26 tập) |
| 1996 | مدير بالصدفة Truyền hình | (13 tập) |
| 1995 | يوميات مدير عام Truyền hình | (32 tập) |
| 1994 | حمام القيشاني Truyền hình | (16 tập) |
| 1994 | عيلة نجوم Truyền hình | أبو كيروز, أبو طمزة, ريبال (26 tập) |
| 1992 | صانع المطر Phim điện ảnh | |
| 1992 | أيام شامية Truyền hình | دشيش (14 tập) |
| 1992 | العصفورة السعيدة Phim điện ảnh | |
| 1990 | كفرون Phim điện ảnh | النمس |
| 1987 | شقائق النعمان Phim điện ảnh | |
| 1986 | التقرير Phim điện ảnh | |
| 1979 | كاسك يا وطن Phim điện ảnh | |
| 1976 | غربة Phim điện ảnh | |
| 1974 | ضيعة تشرين Phim điện ảnh | صحفي |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | الكندوش Truyền hình | Writer (31 tập) |