8.9
Truyền hình
Diễn xuất
王丽云
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenyang, Liaoning, China
- Danh sách thực hiện
- 67 tác phẩm
Tiểu sử
Wang Li Yun is a Chinese actress. Her daughter is actress Che Xiao.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.9
Truyền hình
7.4
Phim điện ảnh
过年
5.8
Phim điện ảnh
Vượt Qua Bóng Tối
9.3
Truyền hình
走向共和
6.6
Truyền hình
Tầng Mười Một Biến Mất
7.6
Truyền hình
Đốt Cháy Tội Ác
7.2
Truyền hình
Đội Tuần Tra Lưu Động
3.0
Truyền hình
演员请就位
7.3
Truyền hình
花落宫廷错流年
9.0
Truyền hình
央视春晚相声小品
8.0
Truyền hình
山楂树之恋
6.0
Truyền hình
闲人马大姐
6.0
Phim điện ảnh
猎魔行动
7.0
Phim điện ảnh
什么意思夫妇
8.0
Truyền hình
小麦进城
10.0
Truyền hình
满仓进城
8.0
Truyền hình
幸福像花儿一样
7.0
Truyền hình
故乡的泥土
Danh sách phim đã đóng 67
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 什么意思夫妇 Phim điện ảnh | 李丽婆婆 |
| 2026 | 猎魔行动 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 我在迪拜等你 Truyền hình | (24 tập) |
| 2025 | Đốt Cháy Tội Ác Truyền hình | Zhang Yu Lan (4 tập) |
| 2024 | 故乡的泥土 Truyền hình | Chen Xiu Xia (32 tập) |
| 2024 | 你的约定 Phim điện ảnh | [Jiang Wu's mother] |
| 2023 | Tầng Mười Một Biến Mất Truyền hình | Mother Meng (6 tập) |
| 2022 | 我最爱的家人 Truyền hình | Lu Daying (39 tập) |
| 2022 | 我们好好在一起 Truyền hình | Hu Wei Hong (36 tập) |
| 2022 | 微笑妈妈 Truyền hình | Zheng's Mother (50 tập) |
| 2021 | Thanh Sơn Già Bất Trụ Truyền hình | Yu Lanhua (38 tập) |
| 2021 | Vượt Qua Bóng Tối Phim điện ảnh | Luo's Mother |
| 2020 | Đội Tuần Tra Lưu Động Truyền hình | Luo Mu (43 tập) |
| 2020 | 高兴的酸甜苦辣 Truyền hình | Chen Hui Lan (40 tập) |
| 2020 | 幸福院 Truyền hình | Huang Xiaojuan (42 tập) |
| 2019 | 城市的星空 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 我哥我嫂 Truyền hình | Xia's Mother (57 tập) |
| 2019 | 演员请就位 Truyền hình | [Main Host] (22 tập) |
| 2019 | 无名卫士 Truyền hình | Chen Liangxiu (42 tập) |
| 2019 | 我怕来不及 Truyền hình | Ding Rui Lan (52 tập) |
| 2018 | 齐丑无艳 Truyền hình | Li Shan Lao Mu (26 tập) |
| 2018 | 哥哥姐姐的花样年华 Truyền hình | Xiao Xueyu (50 tập) |
| 2018 | 天刃 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 桃花依旧笑春风 Truyền hình | Li Bai Ling (60 tập) |
| 2018 | 初婚 Truyền hình | Jia Guixian (38 tập) |
| 2018 | 花落宫廷错流年 Truyền hình | Xiao Zhuang (22 tập) |
| 2017 | 娘亲舅大 Truyền hình | (56 tập) |
| 2017 | 养母的花样年华 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 大话红娘 Truyền hình | Mao Feng Ni [Xiao Xiao's mother] (44 tập) |
| 2016 | 老公们的私房钱 Truyền hình | Mother Li (48 tập) |
| 2016 | 真心想让你幸福 Truyền hình | Chen Da Xiang (38 tập) |
| 2015 | 俺娘田小草 Truyền hình | Mrs. Li (54 tập) |
| 2015 | 福根进城 Truyền hình | (49 tập) |
| 2015 | 我是赵传奇 Truyền hình | Granny Xin (45 tập) |
| 2015 | 我们家的微幸福 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 我们家的微幸福生活 Truyền hình | 方锦华 (36 tập) |
| 2014 | 满仓进城 Truyền hình | Man Cangniang (48 tập) |
| 2014 | 烽火双雄 Truyền hình | 姚仙姑 (35 tập) |
| 2014 | 油菜花香 Truyền hình | [Shui Feng's mother] (30 tập) |
| 2012 | 妯娌的三国时代 Truyền hình | Mrs. He (36 tập) |
| 2012 | 岳母的幸福生活 (2012) Truyền hình | 赵慧玲 (38 tập) |
| 2012 | 丈母娘来了 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 风和日丽 Truyền hình | Zhou Nan (35 tập) |
| 2012 | 小麦进城 Truyền hình | (34 tập) |
| 2011 | 掌门女婿 Truyền hình | (36 tập) |
| 2011 | 夏妍的秋天 Truyền hình | Second Aunt (28 tập) |
| 2011 | 不要离开我 Truyền hình | [Duan Rong's mother] (36 tập) |
| 2011 | 雪花那个飘 Truyền hình | 赵母 (38 tập) |
| 2011 | 山楂树之恋 Truyền hình | Da Ma (35 tập) |
| 2010 | 新一剪梅 Truyền hình | [Li Geng Ming's mother] (40 tập) |
| 2010 | 阿喜 Truyền hình | [Ye Lan's mother] (25 tập) |
| 2009 | 大宅院的女人 Truyền hình | Lin Yan Jiao (39 tập) |
| 2009 | 北风那个吹 Truyền hình | Jiang Ling (36 tập) |
| 2007 | 家事无理 Truyền hình | [Ou Yao's mother] (30 tập) |
| 2006 | 婆家娘家 Truyền hình | Yao Zhi Yi (28 tập) |
| 2006 | 别问我是谁 Truyền hình | (32 tập) |
| 2006 | 武林外传 Truyền hình | 杜子俊母 (1 tập) |
| 2005 | 幸福像花儿一样 Truyền hình | 白母 (32 tập) |
| 2003 | 走向共和 Truyền hình | 田母 Mother Tian (68 tập) |
| 2002 | 失乐园 Truyền hình | [Yin Bing Bing's mother] (30 tập) |