6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
محمد رضا
- Ngày sinh
- Mất
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Asyut, Egypt
- Danh sách thực hiện
- 175 tác phẩm
Tiểu sử
Mohamed Reda (محمد رضا) was an Egyptian actor born in Assiut in 1921. He received a diploma in applied engineering in 1938, and worked in the beginnings of his life in petroleum engineering.
Mohamed Reda joined the Higher Institute of Dramatic Arts and graduated in 1953. Mohamed Reda was famous in the cinema for his comedy character, headed by the character (Reda Bond) and the character of the teacher presented through (Alley Almdq).
Among his most famous films: (30 days in prison, a girl named Mahmoud, Ghawi Mashaal, forbidden on the night of Dakhla).
His last work was through my series (Diary and Nice, Resident of Qasadi).
He died in 1995 at the age of 74.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
البيه البواب
6.6
Phim điện ảnh
الفانوس السحري
7.1
Phim điện ảnh
معبودة الجماهير
5.5
Phim điện ảnh
٢٤ ساعة حب
6.8
Phim điện ảnh
30 يوم في السجن
6.9
Phim điện ảnh
ممنوع في ليلة الدخلة
4.4
Phim điện ảnh
شادر السمك
7.1
Phim điện ảnh
زوج تحت الطلب
7.6
Phim điện ảnh
غاوي مشاكل
6.2
Phim điện ảnh
السيد قشطة
6.0
Phim điện ảnh
مدرسة المشاغبين
7.4
Phim điện ảnh
ليلة القبض على فاطمة
6.8
Phim điện ảnh
الفتوة
6.7
Phim điện ảnh
الراقصة والطبال
6.2
Phim điện ảnh
زقاق المدق
5.8
Phim điện ảnh
3 لصوص
8.2
Phim điện ảnh
نهر الحب
Danh sách phim đã đóng 175
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | مسرحية نساء عالمات Phim điện ảnh | |
| 1996 | الصاغه Phim điện ảnh | |
| 1995 | ساكن قصادي Truyền hình | سيد الأخضر (31 tập) |
| 1994 | Ta'aleb Aranib Phim điện ảnh | |
| 1993 | ناس ولاد ناس Truyền hình | علي كرشو (15 tập) |
| 1992 | ليالي الصبر Phim điện ảnh | |
| 1992 | ألف ليلة وليلة Truyền hình | (30 tập) |
| 1992 | المشاغبون فى البحرية Phim điện ảnh | |
| 1991 | صائد الجبابرة Phim điện ảnh | |
| 1991 | ألف ليلة وليلة Truyền hình | شيخ البلد (30 tập) |
| 1991 | العودة والعصفور Phim điện ảnh | |
| 1990 | ياما في السجن Phim điện ảnh | |
| 1990 | سلم لي على سوسو Phim điện ảnh | معلم القهوة |
| 1990 | صف عساكر Phim điện ảnh | |
| 1989 | أبيض وأسود Truyền hình | (1 tập) |
| 1989 | المرشد Phim điện ảnh | |
| 1989 | ترويض الرجل Phim điện ảnh | |
| 1989 | الغني والفقير Phim điện ảnh | Saleh eldafyan |
| 1989 | كفر الطماعين Phim điện ảnh | |
| 1988 | الجدعان الثلاثة Phim điện ảnh | |
| 1988 | شباب لكل الأجيال Phim điện ảnh | |
| 1988 | فوازير: المناسبات Truyền hình | (1 tập) |
| 1988 | ألف وجه للحقيقة Phim điện ảnh | |
| 1987 | البيه البواب Phim điện ảnh | Abdel El-Rahman |
| 1987 | عبقري على ورقة دمغة Phim điện ảnh | |
| 1987 | الزنكلوني Truyền hình | عوض الزنكلوني (1 tập) |
| 1987 | الزنكلوني Truyền hình | Al Zankaloni (30 tập) |
| 1987 | السوق Phim điện ảnh | |
| 1986 | سترك يارب Phim điện ảnh | Hassan Bey El Abd |
| 1986 | مشوار عمر Phim điện ảnh | عبدالحكم |
| 1986 | المشاغبون فى أجازة نص السنه Phim điện ảnh | |
| 1986 | شادر السمك Phim điện ảnh | Atris |
| 1986 | ابتسامة وراء قضبان Phim điện ảnh | الحاج مرزوق |
| 1985 | السيد قشطة Phim điện ảnh | |
| 1985 | تل العقارب Phim điện ảnh | المعلم عنتر |
| 1985 | علي بيه مظهر و٤٠ حرامي Phim điện ảnh | |
| 1985 | زوج تحت الطلب Phim điện ảnh | Naeem |
| 1985 | مسرحية عمدة الحلاقين Phim điện ảnh | |
| 1985 | العايقة والدريسة Phim điện ảnh | |
| 1984 | جبروت امرأة Phim điện ảnh | |
| 1984 | بيت القاضى Phim điện ảnh | |
| 1984 | Mamnue liltalaba Phim điện ảnh | المعلم شلتوت |
| 1984 | جمعية الرفق بالإنسان Phim điện ảnh | المعلم حوكشة |
| 1984 | جواز مع الاشتراك فى الارباح Phim điện ảnh | المعلم فرج أبو سنة |
| 1984 | فقراء لا يدخلون الجنة Phim điện ảnh | |
| 1984 | ألعاب ممنوعة Phim điện ảnh | |
| 1984 | ليلة القبض على فاطمة Phim điện ảnh | ضيف الفيلم |
| 1984 | شوارع من نار Phim điện ảnh | السيد المصرى |
| 1984 | الراقصة والطبال Phim điện ảnh | |
| 1983 | المتشردان Phim điện ảnh | |
| 1983 | سطوحي فوق الشجرة Phim điện ảnh | لمعي |
| 1983 | درويش يتألق فرحا Phim điện ảnh | |
| 1982 | السلخانة Phim điện ảnh | |
| 1982 | عروسة وجوز عرسان Phim điện ảnh | |
| 1981 | دماء على الثوب الوردي Phim điện ảnh | شاهين بك |
| 1981 | بياضة Phim điện ảnh | المعلم فَك |
| 1981 | احترس!!! نحن المجانين Phim điện ảnh | حنفى |
| 1980 | غاوي مشاكل Phim điện ảnh | Mahmoud |
| 1979 | سبع صنايع Truyền hình | (30 tập) |
| 1979 | حكاية الدكتور مسعود Truyền hình | د.مسعود البرعي شعبان (14 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1955 | أهل الهوى Phim điện ảnh | Assistant Director |