7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
蕭亞軒
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Taoyuan, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Tiêu Á Hiên sinh ngày 24 tháng 8 năm 1979 tại Đài Bắc, là một nữ ca sĩ nổi tiếng người Đài Loan, một trong những nghệ sĩ toàn năng và lôi cuốn nhất Trung Quốc. Là thiên hậu hàng đầu châu Á.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
5.8
Phim điện ảnh
我知女人心
5.7
Phim điện ảnh
地下鐵
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
7.3
Phim điện ảnh
蝴蝶夢:梁山伯與祝英台
7.2
Truyền hình
吐槽大会
4.0
Phim điện ảnh
老夫子之小水虎傳奇
5.3
Truyền hình
女儿们的恋爱
8.0
Phim điện ảnh
无间道(正序版)
8.0
Truyền hình
我想和你唱
6.0
Truyền hình
動物系戀人啊
Phim điện ảnh
萧亚轩2002香港红磡演唱会
Phim điện ảnh
就是愛Jolin慶功演唱會
Phim điện ảnh
萧亚轩Up2U台北演唱会
Phim điện ảnh
萧亚轩 WOW台北小巨蛋演唱会
Truyền hình
大小爱吃
Truyền hình
中国好男儿
Truyền hình
让我来唱
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 让我来唱 Truyền hình | (20 tập) |
| 2019 | 女儿们的恋爱 Truyền hình | (13 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 我想和你唱 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 中国好男儿 Truyền hình | 萧亚轩 (14 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 老夫子之小水虎傳奇 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 萧亚轩 WOW台北小巨蛋演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 蕭亞軒1087慶功演唱會 Phim điện ảnh | Self |
| 2006 | 无间道(正序版) Phim điện ảnh | May |
| 2004 | 就是愛Jolin慶功演唱會 Phim điện ảnh | 嘉宾 |
| 2003 | 蝴蝶夢:梁山伯與祝英台 Phim điện ảnh | 梁山伯 |
| 2003 | 萧亚轩Up2U台北演唱会 Phim điện ảnh | 歌手 |
| 2002 | Vô Gian Đạo Phim điện ảnh | May |
| 2002 | 萧亚轩2002香港红磡演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 萧亚轩香港红磡夏日的精彩演唱会 Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 動物系戀人啊 Truyền hình | Theme Song Performance (20 tập) |
| 2011 | 我知女人心 Phim điện ảnh | Songs |
| 2003 | 地下鐵 Phim điện ảnh | Songs |