7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
施名帥
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 施名帥.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
Ngộ Sát
7.1
Phim điện ảnh
Huyết Quan Âm
8.6
Truyền hình
Khoảng cách giữa chúng ta và cái ác
6.3
Phim điện ảnh
灼人秘密
7.1
Phim điện ảnh
Bốn người bạn học
7.4
Truyền hình
Thám Tử Phố Tàu
8.7
Truyền hình
俗女養成記
6.8
Phim điện ảnh
本日公休
6.8
Phim điện ảnh
Tên Côn Đồ Điên Loạn
8.4
Truyền hình
一把青
7.3
Phim điện ảnh
Đầu Đảng Giang Hồ 4: Đại Kiểu Đầu
6.8
Phim điện ảnh
默殺:無聲之地
7.2
Truyền hình
台灣犯罪故事
4.9
Phim điện ảnh
青田街一號
5.6
Phim điện ảnh
小曉
5.0
Phim điện ảnh
腿
9.3
Truyền hình
聽海湧
Danh sách phim đã đóng 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 宿 Phim điện ảnh | |
| TBA | 貓眼 Phim điện ảnh | |
| TBA | 家庭練習簿 Phim điện ảnh | |
| TBA | 你,敢不敢? Truyền hình | (6 tập) |
| 2026 | 有用的人 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 接招吧!製作人 Truyền hình | Qin Da-zhong (12 tập) |
| 2026 | 各自安好 Phim điện ảnh | Jiakai (Father) |
| 2026 | 凶宅專賣店 Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | Nhật Ký Sinh Tồn Của Những Người Đàn Ông Ở Nhà Tù Truyền hình | Xiao Wen-qiang (12 tập) |
| 2025 | 丟包阿公到我家 Phim điện ảnh | |
| 2025 | The Male Gaze: Secrets and Lies Phim điện ảnh | |
| 2025 | 院長爸爸 Truyền hình | Chen Da (10 tập) |
| 2024 | 乒乓男孩 Phim điện ảnh | Coach Yeh |
| 2024 | 默殺:無聲之地 Phim điện ảnh | Wu Wang |
| 2024 | 聽海湧 Truyền hình | Chin-Fu Lo (5 tập) |
| 2024 | 聽海湧 Truyền hình | 羅進福 (1 tập) |
| 2024 | Đầu Đảng Giang Hồ 4: Đại Kiểu Đầu Phim điện ảnh | Meng |
| 2024 | 島嶼協奏曲 Truyền hình | 阿乐 (15 tập) |
| 2024 | 愛作歹 Phim điện ảnh | Mi-ji |
| 2024 | 啊喔!最Kiang駐村小隊 Truyền hình | (29 tập) |
| 2024 | 壞男孩 Phim điện ảnh | LI Bo-Fong |
| 2023 | 小曉 Phim điện ảnh | Zhou Qingzhen |
| 2023 | 地獄里長 Truyền hình | Tseng Shih-fan (4 tập) |
| 2023 | 本日公休 Phim điện ảnh | Jia Nan Zhou |
| 2023 | 台灣犯罪故事 Truyền hình | Yan Jie-zhao (3 tập) |
| 2022 | 你的婚姻不是你的婚姻 Truyền hình | Yu Men CAO (2 tập) |
| 2022 | 老少女奇遇記 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | Tình Yêu Đến Sau Ba Ngày Truyền hình | Zhang Kai Xin (24 tập) |
| 2020 | 腿 Phim điện ảnh | Casino Mr. Chen |
| 2020 | Bốn người bạn học Phim điện ảnh | Tom |
| 2020 | 黑喵知情 Truyền hình | Lo Chun (14 tập) |
| 2020 | Thám Tử Phố Tàu Truyền hình | Boss (4 tập) |
| 2019 | Ngộ Sát Phim điện ảnh | Sang Kun |
| 2019 | Dương Quang Phổ Chiếu Phim điện ảnh | Brother Chao |
| 2019 | 灼人秘密 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | 俗女養成記 Truyền hình | Kung-kung (1 tập) |
| 2019 | 緝魔 Phim điện ảnh | Chen Dao |
| 2019 | Khoảng cách giữa chúng ta và cái ác Truyền hình | Yi-Chun Lin (13 tập) |
| 2019 | 阮三个 Truyền hình | Host (8 tập) |
| 2018 | Tên Côn Đồ Điên Loạn Phim điện ảnh | |
| 2017 | Huyết Quan Âm Phim điện ảnh | Tuan Yi |
| 2017 | 繁花盛開 Phim điện ảnh | Cherry |
| 2017 | 層層摺起的寂寞 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 我的禮物 Phim điện ảnh | Li Ya-ru |
| 2016 | 梅雨季 Phim điện ảnh | Vistor |
| 2016 | 黑白 Phim điện ảnh | Chen Zhixin |
| 2015 | 一把青 Truyền hình | Wang Gang (31 tập) |
| 2015 | 蘇力 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 青田街一號 Phim điện ảnh | Unfilial Man |
| 2014 | 新丁花開 Truyền hình | (20 tập) |
| 2014 | 自由人 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 到不了的地方 Phim điện ảnh | Lee Nian |
| 2013 | 小清新大爆炸 Phim điện ảnh | Jamie |
| 2013 | 椰仔 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 歸‧途 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 秘密海 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 我在這邊唱 Phim điện ảnh | Junior Schoolmate's Boyfriend |
| 2006 | 一年之初 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self (1 tập) |