8.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
محمد صبيح
- Ngày sinh
- Mất
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 95 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho محمد صبيح.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Nước tối
5.8
Phim điện ảnh
وا إسلاماه
6.3
Phim điện ảnh
للرجال فقط
6.8
Phim điện ảnh
الكرنك
6.5
Phim điện ảnh
امرأة في الطريق
6.3
Phim điện ảnh
حرام عليك
6.6
Phim điện ảnh
أمير الانتقام
6.3
Phim điện ảnh
عفريتة هانم
6.2
Phim điện ảnh
جريمة فى الحى الهادي
6.8
Phim điện ảnh
الجحيم
8.8
Phim điện ảnh
أغلى من عينيه
8.0
Phim điện ảnh
المليونير
7.3
Phim điện ảnh
الجريمة الضاحكة
6.3
Phim điện ảnh
رابعة العدوية
5.7
Phim điện ảnh
أبو ربيع
9.3
Phim điện ảnh
الأبطال
9.0
Phim điện ảnh
نهارك سعيد
Danh sách phim đã đóng 95
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | مين فينا الغبي Phim điện ảnh | |
| 1980 | الجحيم Phim điện ảnh | |
| 1979 | رجال لا يعرفون الحب Phim điện ảnh | |
| 1976 | Al-risâlah Phim điện ảnh | Suraqa |
| 1975 | الكرنك Phim điện ảnh | |
| 1974 | لعنة امرأة Phim điện ảnh | Driver |
| 1974 | العمالقة Phim điện ảnh | Marzouq |
| 1974 | عريس الهنا Phim điện ảnh | Shaalan المعلم شعلان |
| 1974 | الأبطال Phim điện ảnh | ElSalamoni السلاموني |
| 1974 | البنات والحب Phim điện ảnh | Zaki |
| 1973 | أبو ربيع Phim điện ảnh | رعد |
| 1973 | رجال لا يخافون الموت Phim điện ảnh | جووه |
| 1972 | ولدي Phim điện ảnh | |
| 1972 | الشيطان والخريف Phim điện ảnh | قريب عزت |
| 1972 | ساعة الصفر Phim điện ảnh | جميل |
| 1971 | عصابة الشيطان Phim điện ảnh | |
| 1971 | شباب في عاصفة Phim điện ảnh | |
| 1970 | ربع دستة أشرار Phim điện ảnh | مساعد البهجوري |
| 1970 | رضا بوند Phim điện ảnh | مخلوف |
| 1969 | زوجة غيورة جداً Phim điện ảnh | رجوله الكوالينى |
| 1968 | شنبو في المصيدة Phim điện ảnh | Sayed Dillinger/Comanda |
| 1968 | عالم مضحك جداً Phim điện ảnh | عصابة |
| 1967 | جريمة فى الحى الهادي Phim điện ảnh | عضو بالعصابة |
| 1966 | شقاوة رجالة Phim điện ảnh | حسن حريقه |
| 1965 | المغامرون الثلاثة Phim điện ảnh | مسجون مجنون |
| 1965 | هي والرجال Phim điện ảnh | |
| 1964 | الرسالة الأخيرة Phim điện ảnh | من أفراد العصابة |
| 1964 | للرجال فقط Phim điện ảnh | Bakr بكر |
| 1964 | ألف ليلة وليلة Phim điện ảnh | |
| 1964 | بين القصرين Phim điện ảnh | الفولى - اللبان |
| 1964 | الشياطين الثلاثة Phim điện ảnh | الريس مدبولي |
| 1963 | صاحب الجلالة Phim điện ảnh | |
| 1963 | الجريمة الضاحكة Phim điện ảnh | Suwailem Al-Daksh سويلم الدكش |
| 1963 | رابعة العدوية Phim điện ảnh | Mugger |
| 1962 | سر الغائب Phim điện ảnh | |
| 1961 | アラブの嵐 Phim điện ảnh | |
| 1961 | وا إسلاماه Phim điện ảnh | Katbgha |
| 1960 | مال ونساء Phim điện ảnh | حنفى |
| 1960 | خلخال حبيبي Phim điện ảnh | الأسطي بحر سائق السيارة اللوري وزبون القهوة |
| 1960 | بهية Phim điện ảnh | فلاح |
| 1960 | قيس وليلى Phim điện ảnh | |
| 1960 | حب حتى العبادة Phim điện ảnh | |
| 1960 | سوق السلاح Phim điện ảnh | تاجر مخدرات |
| 1959 | المرأة المجهولة Phim điện ảnh | زميل عباس |
| 1959 | عفريت سمارة Phim điện ảnh | المعلم أنتكة - زوج أوسة |
| 1959 | من أجل امرأة Phim điện ảnh | نونو |
| 1959 | سجن العذارى Phim điện ảnh | عطية |
| 1958 | امرأة في الطريق Phim điện ảnh | أبو الفضل - سواق النقل |
| 1958 | الهاربة Phim điện ảnh | |
| 1958 | إسماعيل يس للبيع! Phim điện ảnh | عباس |
| 1958 | حبيب حياتي Phim điện ảnh | |
| 1958 | توحة Phim điện ảnh | سيد |
| 1957 | طاهرة Phim điện ảnh | |
| 1957 | سجين أبو زعبل Phim điện ảnh | |
| 1957 | الجريمة والعقاب Phim điện ảnh | فايز قرشى - زبون أم هلال المرابية |
| 1956 | زنوبة Phim điện ảnh | |
| 1956 | أرضنا الخضراء Phim điện ảnh | |
| 1956 | النمرود Phim điện ảnh | creditor |
| 1956 | Nước tối Phim điện ảnh | Menam |
| 1956 | أنا الشرق Phim điện ảnh |