6.9
Truyền hình
Diễn xuất
عبد الإمام عبدالله
- Danh sách thực hiện
- 62 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho عبد الإمام عبدالله.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Truyền hình
6.7
Phim điện ảnh
كباريه
5.3
Phim điện ảnh
صرخة نملة
8.8
Phim điện ảnh
مسرحية سيف العرب
8.0
Phim điện ảnh
فرسان المناخ
4.0
Phim điện ảnh
باك تو كويت 82
6.7
Truyền hình
دلع بنات
8.0
Phim điện ảnh
حامي الديار
9.5
Truyền hình
ابن حلال
10.0
Truyền hình
رقية وسبيكة
6.5
Truyền hình
قاصد خير
9.5
Truyền hình
الشريب بزة
7.0
Phim điện ảnh
الانحدار
8.0
Truyền hình
صالح تحت التدريب
6.0
Truyền hình
مجاريح
7.0
Truyền hình
سوق المقاصيص
Truyền hình
بنات الثانوية
Phim điện ảnh
أربعة واحد
Danh sách phim đã đóng 62
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | الفرج بعد الشدة Truyền hình | عيسى المخيزيم (1 tập) |
| 2023 | في دروب السعي مظالم Truyền hình | أبو حامد (1 tập) |
| 2023 | مجاريح Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | مينون ومناخوليا Phim điện ảnh | |
| 2019 | خط الموت Phim điện ảnh | |
| 2017 | الجولة الأخيرة Phim điện ảnh | |
| 2017 | ارض جو Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | باك تو كويت 82 Phim điện ảnh | |
| 2017 | باك تو كويت Phim điện ảnh | |
| 2016 | بعد النهاية Truyền hình | أبو جاسم (1 tập) |
| 2014 | ابن حلال Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | اللي جاي أحسن Phim điện ảnh | |
| 2014 | دلع بنات Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | للحب كلمة Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | بين الماضي والحب Truyền hình | (85 tập) |
| 2011 | بنات الثانوية Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | صرخة نملة Phim điện ảnh | |
| 2010 | الكبير أوي Truyền hình | Nawaf (1 tập) |
| 2009 | ليالي Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | آخر صفقة حب Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | مناحي Phim điện ảnh | |
| 2008 | قصه الأمس Truyền hình | (31 tập) |
| 2008 | كباريه Phim điện ảnh | |
| 2006 | صاحبة الامتياز Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | أسد الجزيرة Truyền hình | Ali Abu Kahil (1 tập) |
| 2004 | الدنيا لحظة Truyền hình | (25 tập) |
| 2004 | صرخة الرعب Phim điện ảnh | |
| 2002 | مسرحية قناص خيطان Phim điện ảnh | أبو أنور |
| 2002 | ثمن عمري Truyền hình | (30 tập) |
| 2002 | الشريب بزة Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | بيوت من ثلج Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | بقدر ما تحمل النفوس Truyền hình | عبدالعزيز (20 tập) |
| 2000 | سوق المقاصيص Truyền hình | أبو ثامر (30 tập) |
| 1998 | سابع جار Truyền hình | خالد (30 tập) |
| 1997 | الصحيح ما يطيح Truyền hình | (1 tập) |
| 1996 | مسرحية عالمكشوف Phim điện ảnh | |
| 1995 | صالح تحت التدريب Truyền hình | (1 tập) |
| 1993 | قاصد خير Truyền hình | عبدالغفور لقلق (14 tập) |
| 1992 | الملقوفة Truyền hình | (15 tập) |
| 1992 | الخروج من الهاوية Truyền hình | (1 tập) |
| 1992 | بو مرزوق Truyền hình | (1 tập) |
| 1992 | مسرحية سيف العرب Phim điện ảnh | سعمران أفندي |
| 1990 | للحياة بقية Truyền hình | (1 tập) |
| 1990 | مجنون بأثر رجعي Phim điện ảnh | |
| 1989 | عاد و لكن Truyền hình | سلطان (14 tập) |
| 1988 | الحامي والحرامي Phim điện ảnh | |
| 1988 | مسافر بلا هوية Truyền hình | abdullah jasem (1 tập) |
| 1988 | إزعاج Truyền hình | أبو هاني (13 tập) |
| 1986 | حامي الديار Phim điện ảnh | |
| 1986 | صغيرات على الحياة Truyền hình | (1 tập) |
| 1986 | رقية وسبيكة Truyền hình | عبدالله (7 tập) |
| 1985 | سندس Phim điện ảnh | الوالي |
| 1985 | الانحدار Phim điện ảnh | |
| 1984 | الغرباء Truyền hình | جاسر (31 tập) |
| 1984 | سيدي الرجل لا Truyền hình | غانم (1 tập) |
| 1983 | الأسوار Truyền hình | خالد (بو عبدالله) (13 tập) |
| 1983 | فرسان المناخ Phim điện ảnh | الدلال أبو بدر / أبو عزوز |
| 1981 | طيور على الماء Truyền hình | (1 tập) |
| 1981 | دنيا الدنانير Truyền hình | (1 tập) |
| 1979 | مذكرات جحا Truyền hình | قاضي المغول (25 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | في دروب السعي مظالم Truyền hình | Acting Double (1 tập) |