7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
大川修
- Ngày sinh
- (86 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 83 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 大川修.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
座頭市あばれ火祭り
6.8
Phim điện ảnh
Hiệp sĩ mù gặp Độc thủ đại hiệp
6.8
Phim điện ảnh
座頭市喧嘩太鼓
6.6
Phim điện ảnh
座頭市御用旅
6.4
Phim điện ảnh
妖怪大戦争
6.7
Phim điện ảnh
燃えつきた地図
7.1
Phim điện ảnh
黒蜥蜴
5.6
Phim điện ảnh
好色一代男
6.4
Phim điện ảnh
女経
8.0
Phim điện ảnh
最高殊勲夫人
6.0
Phim điện ảnh
続やくざ坊主
8.0
Phim điện ảnh
氾濫
8.0
Phim điện ảnh
秘録おんな寺
9.0
Phim điện ảnh
関東女やくざ
8.0
Phim điện ảnh
嘘
8.0
Phim điện ảnh
わたしを深く埋めて
7.0
Phim điện ảnh
足にさわった女
Danh sách phim đã đóng 83
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1973 | Marco Phim điện ảnh | Ling Su |
| 1972 | 座頭市御用旅 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 狐のくれた赤ん坊 Phim điện ảnh | |
| 1971 | Hiệp sĩ mù gặp Độc thủ đại hiệp Phim điện ảnh | |
| 1970 | 座頭市あばれ火祭り Phim điện ảnh | |
| 1970 | 女賭博師壷くらべ Phim điện ảnh | |
| 1970 | 女組長 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 女賭博師花の切り札 Phim điện ảnh | |
| 1969 | あゝ陸軍隼戦闘隊 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 女殺し屋 牝犬 Phim điện ảnh | Shinkichi Aikawa |
| 1969 | 手錠無用 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 関東おんな極道 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 秘録おんな寺 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 座頭市喧嘩太鼓 Phim điện ảnh | Tokuji |
| 1968 | 妖怪大戦争 Phim điện ảnh | Iori Ohdate |
| 1968 | 続やくざ坊主 Phim điện ảnh | |
| 1968 | ある女子高校医の記録 初体験 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 関東女やくざ Phim điện ảnh | |
| 1968 | ある女子高校医の記録 妊娠 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 燃えつきた地図 Phim điện ảnh | Wife's Brother |
| 1967 | 残侠の盃 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 勝負犬 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 悪魔からの勲章 Phim điện ảnh | Kelly |
| 1967 | 早射ち犬 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 今夜は踊ろう Phim điện ảnh | Yakuza B |
| 1967 | 兵隊やくざ 俺にまかせろ Phim điện ảnh | |
| 1967 | 限りある日を愛に生きて Phim điện ảnh | |
| 1966 | 野良犬 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 銭のとれる男 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 鉄砲犬 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 牝犬脱走 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 復讐の牙 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 雲を呼ぶ講道館 Phim điện ảnh | |
| 1965 | ごろつき犬 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 喧嘩犬 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 海底犯罪No.1 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 黒の切り札 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 無茶な奴 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 黒の爆走 Phim điện ảnh | |
| 1963 | ぐれん隊純情派 Phim điện ảnh | Shigeo |
| 1963 | 風速七十五米 Phim điện ảnh | |
| 1963 | わたしを深く埋めて Phim điện ảnh | |
| 1963 | 若い樹々 Phim điện ảnh | |
| 1963 | その結婚異議あり Phim điện ảnh | |
| 1963 | 嘘 Phim điện ảnh | |
| 1962 | やくざの勲章 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 風神雷神 Phim điện ảnh | |
| 1962 | すてきな16才 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 熱砂の月 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 黒蜥蜴 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 家庭の事情 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 若い奴らの階段 Phim điện ảnh | |
| 1961 | うるさい妹たち Phim điện ảnh | Jiroo |
| 1961 | 泥だらけの拳銃 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新夫婦読本 窓から見ないで Phim điện ảnh | |
| 1961 | 東京おにぎり娘 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 投資令嬢 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 飛び出した女大名 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 女のつり橋 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 好色一代男 Phim điện ảnh |