大川修

Diễn xuất

大川修

Ngày sinh
(86 tuổi)
Danh sách thực hiện
83 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 大川修.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 83

NămTiêu đềVai trò
1973 Marco Phim điện ảnh Ling Su
1972 座頭市御用旅 Phim điện ảnh
1971 狐のくれた赤ん坊 Phim điện ảnh
1971 Hiệp sĩ mù gặp Độc thủ đại hiệp Phim điện ảnh
1970 座頭市あばれ火祭り Phim điện ảnh
1970 女賭博師壷くらべ Phim điện ảnh
1970 女組長 Phim điện ảnh
1969 女賭博師花の切り札 Phim điện ảnh
1969 あゝ陸軍隼戦闘隊 Phim điện ảnh
1969 女殺し屋 牝犬 Phim điện ảnh Shinkichi Aikawa
1969 手錠無用 Phim điện ảnh
1969 関東おんな極道 Phim điện ảnh
1969 秘録おんな寺 Phim điện ảnh
1968 座頭市喧嘩太鼓 Phim điện ảnh Tokuji
1968 妖怪大戦争 Phim điện ảnh Iori Ohdate
1968 続やくざ坊主 Phim điện ảnh
1968 ある女子高校医の記録 初体験 Phim điện ảnh
1968 関東女やくざ Phim điện ảnh
1968 ある女子高校医の記録 妊娠 Phim điện ảnh
1968 燃えつきた地図 Phim điện ảnh Wife's Brother
1967 残侠の盃 Phim điện ảnh
1967 勝負犬 Phim điện ảnh
1967 悪魔からの勲章 Phim điện ảnh Kelly
1967 早射ち犬 Phim điện ảnh
1967 今夜は踊ろう Phim điện ảnh Yakuza B
1967 兵隊やくざ 俺にまかせろ Phim điện ảnh
1967 限りある日を愛に生きて Phim điện ảnh
1966 野良犬 Phim điện ảnh
1966 銭のとれる男 Phim điện ảnh
1965 鉄砲犬 Phim điện ảnh
1965 牝犬脱走 Phim điện ảnh
1965 復讐の牙 Phim điện ảnh
1965 雲を呼ぶ講道館 Phim điện ảnh
1965 ごろつき犬 Phim điện ảnh
1964 喧嘩犬 Phim điện ảnh
1964 海底犯罪No.1 Phim điện ảnh
1964 黒の切り札 Phim điện ảnh
1964 無茶な奴 Phim điện ảnh
1964 黒の爆走 Phim điện ảnh
1963 ぐれん隊純情派 Phim điện ảnh Shigeo
1963 風速七十五米 Phim điện ảnh
1963 わたしを深く埋めて Phim điện ảnh
1963 若い樹々 Phim điện ảnh
1963 その結婚異議あり Phim điện ảnh
1963 嘘 Phim điện ảnh
1962 やくざの勲章 Phim điện ảnh
1962 風神雷神 Phim điện ảnh
1962 すてきな16才 Phim điện ảnh
1962 熱砂の月 Phim điện ảnh
1962 黒蜥蜴 Phim điện ảnh
1962 家庭の事情 Phim điện ảnh
1961 若い奴らの階段 Phim điện ảnh
1961 うるさい妹たち Phim điện ảnh Jiroo
1961 泥だらけの拳銃 Phim điện ảnh
1961 新夫婦読本 窓から見ないで Phim điện ảnh
1961 東京おにぎり娘 Phim điện ảnh
1961 投資令嬢 Phim điện ảnh
1961 飛び出した女大名 Phim điện ảnh
1961 女のつり橋 Phim điện ảnh
1961 好色一代男 Phim điện ảnh
Hỏi ask2cinemadb