5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
杉森麟
- Danh sách thực hiện
- 79 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 杉森麟.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
巨人と玩具
6.7
Phim điện ảnh
妻は告白する
7.3
Phim điện ảnh
清作の妻
6.6
Phim điện ảnh
黒の報告書
6.3
Phim điện ảnh
からっ風野郎
6.7
Phim điện ảnh
偽大学生
7.0
Phim điện ảnh
やくざ絶唱
8.0
Phim điện ảnh
最高殊勲夫人
6.8
Phim điện ảnh
満員電車
6.5
Phim điện ảnh
夜の蝶
7.8
Phim điện ảnh
暖流
6.7
Phim điện ảnh
瘋癲老人日記
4.0
Phim điện ảnh
あるセックス・ドクターの記録
7.5
Phim điện ảnh
女の一生
8.0
Phim điện ảnh
わたしを深く埋めて
6.5
Phim điện ảnh
遊び
9.0
Phim điện ảnh
ど根性物語 銭の踊り
Danh sách phim đã đóng 79
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1971 | 悪名尼 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 陸軍落語兵 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 遊び Phim điện ảnh | |
| 1971 | 君は海を見たか Phim điện ảnh | |
| 1970 | やくざ絶唱 Phim điện ảnh | |
| 1968 | あるセックス・ドクターの記録 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 復讐の切り札 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 大怪獣ガメラ Phim điện ảnh | Police Station Chief |
| 1965 | 六人の女を殺した男 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 清作の妻 Phim điện ảnh | Villager |
| 1964 | 黒の切り札 Phim điện ảnh | |
| 1964 | ど根性物語 銭の踊り Phim điện ảnh | |
| 1964 | 現代インチキ物語 騙し屋 Phim điện ảnh | Hotel Guest A |
| 1963 | 黒の商標 Phim điện ảnh | Priest |
| 1963 | わたしを深く埋めて Phim điện ảnh | |
| 1963 | 温泉芸者 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 黒の報告書 Phim điện ảnh | Police Doctor |
| 1962 | 女の一生 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 瘋癲老人日記 Phim điện ảnh | |
| 1962 | やっちゃ場の女 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 情熱の詩人啄木 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 妻は告白する Phim điện ảnh | Police Physician |
| 1961 | 北上夜曲 北上川の初恋 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 黒い十人の女 Phim điện ảnh | Farewell Party Guest (uncredited) |
| 1961 | 若い仲間 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新夫婦読本 恋愛病患者 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 三兄弟の決闘 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 偽大学生 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 轢き逃げ族 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 俺の涙は甘くない Phim điện ảnh | |
| 1960 | 犯罪6号地 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 男は騙される Phim điện ảnh | |
| 1960 | 襲われた手術室 Phim điện ảnh | |
| 1960 | からっ風野郎 Phim điện ảnh | Inamiya |
| 1960 | 東京の女性 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 母櫻 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 息子 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 最高殊勲夫人 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 夜霧の滑走路 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 巨人と玩具 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 手錠 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 新婚七つの楽しみ Phim điện ảnh | |
| 1958 | 東京の瞳 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 暖流 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 健太と黒帯先生 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 九時間の恐怖 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 夜の蝶 Phim điện ảnh | Airplane passenger |
| 1957 | 湖水物語 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 満員電車 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 誰かが殺される Phim điện ảnh | |
| 1956 | 第三非常線 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 午後8時13分 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 愛の海峡 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 母を求める子等 Phim điện ảnh | Little Girl |
| 1956 | 滝の白糸 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 浅草の灯 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 弾痕街 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 誘拐魔 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 東京暴力団 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 暁の合唱 Phim điện ảnh |