6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
徐浩昌
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 徐浩昌.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
Ngón Tay Vàng
4.1
Phim điện ảnh
Đổ Thành Phong Vân III
5.6
Phim điện ảnh
華麗上班族
5.6
Phim điện ảnh
Khi Trái Đào Chín
6.0
Phim điện ảnh
Tầm Tần Ký
7.0
Phim điện ảnh
夜王
5.8
Phim điện ảnh
Chân Huynh Đệ
6.9
Phim điện ảnh
七人樂隊
7.0
Truyền hình
向西闻记
5.3
Phim điện ảnh
非同凡響
7.7
Truyền hình
灿烂的风和海
7.8
Truyền hình
三命
6.4
Phim điện ảnh
不日成婚 2
6.9
Phim điện ảnh
女皇撞到正
7.0
Phim điện ảnh
鬼網
6.4
Phim điện ảnh
Búp bê tử thần
7.0
Phim điện ảnh
夜王:導演版
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 地獄大狀 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 香港奇案(下集) Phim điện ảnh | Fatty |
| 2026 | 香港奇案(上集) Phim điện ảnh | Fatty |
| 2026 | 香港奇案2026 Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | 夜王:導演版 Phim điện ảnh | 大Mic |
| 2026 | 夜王 Phim điện ảnh | Big Mic |
| 2026 | 尋秦記 Plus+ 多元宇宙版 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Tầm Tần Ký Phim điện ảnh | Villager |
| 2025 | 墨魚遊戲2 Truyền hình | Player 011 (5 tập) |
| 2025 | Búp bê tử thần Phim điện ảnh | |
| 2025 | 光明大押 Truyền hình | (20 tập) |
| 2025 | 三命 Truyền hình | (12 tập) |
| 2025 | 猛龍傳之誰怕誰 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 曾經擁有 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 灿烂的风和海 Truyền hình | Mike (1 tập) |
| 2023 | Ngón Tay Vàng Phim điện ảnh | Tycoon He |
| 2023 | 不是你不愛你 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 夜校 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 不日成婚 2 Phim điện ảnh | Hotel Receptionist |
| 2023 | 大誠實家 Truyền hình | (10 tập) |
| 2022 | 繩角 Truyền hình | (15 tập) |
| 2022 | 猛鬼3寶 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 波係咁踢 Truyền hình | self (4 tập) |
| 2022 | 七人樂隊 Phim điện ảnh | Investor (segment "Bonanza") |
| 2021 | Chân Huynh Đệ Phim điện ảnh | Aquarium shopkeeper |
| 2020 | 膠戰 Truyền hình | (56 tập) |
| 2020 | 地產仔 Truyền hình | (20 tập) |
| 2020 | 赌神之神 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 向西闻记 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 金繼 Phim điện ảnh | Photojournalist |
| 2018 | 女皇撞到正 Phim điện ảnh | Bellboy |
| 2018 | 非同凡響 Phim điện ảnh | Ka-Ho's friend A |
| 2017 | 鬼網 Phim điện ảnh | Fatty Sing |
| 2017 | 港女聖經37條 Phim điện ảnh | Far Boy / Asther's Boss in fantasy |
| 2016 | Tam Nhân Hành Phim điện ảnh | Uniformed Officer |
| 2016 | Đổ Thành Phong Vân III Phim điện ảnh | Groomsman |
| 2015 | 華麗上班族 Phim điện ảnh | Computer Technician |
| 2013 | 陌陌 Phim điện ảnh | Fatty |
| 2012 | 心跳.回憶 Phim điện ảnh | Fatty |
| 2011 | Khi Trái Đào Chín Phim điện ảnh | Stephen |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | 沒那麼簡單 Phim điện ảnh | Producer |