7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
杜源
- Ngày sinh
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Ha'er‘bing, Heilongjiang Province, China
- Danh sách thực hiện
- 72 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 杜源.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
“大”人物
7.1
Phim điện ảnh
大赢家
6.7
Phim điện ảnh
野山
6.0
Phim điện ảnh
Vua Vẽ Tranh
7.3
Truyền hình
玉观音
9.2
Truyền hình
Phạt Tội: Chuyện Ngắn Về Các Anh Hùng
6.7
Truyền hình
Rừng Thép
10.0
Truyền hình
Mật Mã Đen Trắng
7.8
Truyền hình
金太狼的幸福生活
7.7
Truyền hình
时光正好
6.3
Truyền hình
Trắng Đen Sáng Tỏ
8.5
Phim điện ảnh
新中国第一大案
6.0
Phim điện ảnh
爱犬奇缘
6.5
Truyền hình
Vinh Quang Của Tuổi Trẻ
9.0
Truyền hình
小姨多鹤
8.5
Truyền hình
遇见王沥川
4.5
Truyền hình
典籍里的中国
Danh sách phim đã đóng 72
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 天下长安 Truyền hình | Pei Ji (2 tập) |
| 2026 | Rừng Thép Truyền hình | Wang Pengze (28 tập) |
| 2025 | Phạt Tội: Chuyện Ngắn Về Các Anh Hùng Truyền hình | Wang Xu (1 tập) |
| 2025 | Vua Vẽ Tranh Phim điện ảnh | The Landlord |
| 2024 | 时光正好 Truyền hình | Xu's Father (40 tập) |
| 2024 | 江河日上 Truyền hình | Wang Chen (24 tập) |
| 2023 | Mật Mã Đen Trắng Truyền hình | Tai Yongzhong (24 tập) |
| 2023 | 爱犬奇缘 Phim điện ảnh | Wei Guoming |
| 2022 | 暗刃觉醒 Truyền hình | Liu Jiang (24 tập) |
| 2022 | 鼓楼外 Truyền hình | (39 tập) |
| 2021 | 二龙湖往事惊魂夜 Phim điện ảnh | Principal Du |
| 2021 | Vinh Quang Của Tuổi Trẻ Truyền hình | Fan Chao (49 tập) |
| 2021 | Xin Chào Lý Hoán Anh Phim điện ảnh | Factory Director Shen |
| 2021 | 典籍里的中国 Truyền hình | 贾思伯 (1 tập) |
| 2020 | Trắng Đen Sáng Tỏ Truyền hình | Shao Yongfeng (44 tập) |
| 2020 | 大赢家 Phim điện ảnh | 警察局局长 |
| 2020 | 奋勇向前 Truyền hình | Yang Shounan (36 tập) |
| 2020 | Nút Thắt Công Lý Truyền hình | Te Rongguan (40 tập) |
| 2019 | 故事里的中国 Truyền hình | 中老年魏德友 (1 tập) |
| 2019 | 情丝万缕 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 上海的女儿 Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | “大”人物 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 天上掉下个琳妹妹 Phim điện ảnh | 爷爷 |
| 2018 | 北部湾人家 Truyền hình | (32 tập) |
| 2017 | 亲爱的她们 Truyền hình | Xu Jianshe (41 tập) |
| 2017 | 摧毁 Truyền hình | Fang Jingzhai (40 tập) |
| 2016 | 遇见王沥川 Truyền hình | 谢志辉 (38 tập) |
| 2016 | 淘气爷孙 Truyền hình | Wang Youcai (42 tập) |
| 2016 | 我们的纯真年代 Truyền hình | (35 tập) |
| 2016 | 天伦 Truyền hình | 裴文栋 (45 tập) |
| 2015 | 战火中的芭蕾 Phim điện ảnh | 马大铲子 |
| 2015 | 亲情暖我心 Truyền hình | Zhao Honghai (35 tập) |
| 2015 | 邻居也疯狂 Truyền hình | (32 tập) |
| 2014 | 跟我回家 Truyền hình | 门瑞 (42 tập) |
| 2014 | 浴血太行之尖刀出鞘 Truyền hình | (28 tập) |
| 2014 | 深宅1927 Truyền hình | (41 tập) |
| 2014 | 刺刀英雄 Truyền hình | Liu Deshun (44 tập) |
| 2014 | 裸婚之后 Truyền hình | (34 tập) |
| 2014 | 幸福36计 Truyền hình | (32 tập) |
| 2014 | 虎刺红 Truyền hình | 刘吉祥 (42 tập) |
| 2014 | 玉魂 Truyền hình | (34 tập) |
| 2013 | 黎明前的抉择 Truyền hình | Guo Zhongmu (36 tập) |
| 2013 | 大地情深 Truyền hình | 李君长 (41 tập) |
| 2013 | 快乐制造 Truyền hình | (5 tập) |
| 2013 | 门第 Truyền hình | (36 tập) |
| 2013 | 江湖正道 Truyền hình | 饰 张之际 (40 tập) |
| 2012 | 终极证据 Truyền hình | (26 tập) |
| 2012 | 营盘镇警事 Truyền hình | Director Zhou (28 tập) |
| 2012 | 养女 Truyền hình | (42 tập) |
| 2012 | 金太狼的幸福生活 Truyền hình | 金大柱 / 金祥麟 (40 tập) |
| 2012 | 光荣大地 Truyền hình | Zeng Zihang (36 tập) |
| 2011 | 血色恋情 Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | 雷锋 Truyền hình | (22 tập) |
| 2011 | 淘金谷 Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | 小姨多鹤 Truyền hình | (34 tập) |
| 2009 | 狼烟北平 Truyền hình | 陆中庸 (41 tập) |
| 2008 | 王屋山下的传说 Truyền hình | Zhi Sou (40 tập) |
| 2006 | 海之门 Truyền hình | (45 tập) |
| 2004 | 沉默的证人 Truyền hình | 刘宝生 (25 tập) |
| 2004 | 追踪 Truyền hình | (18 tập) |