5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王菁华
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Changchun, Jilin Province, China
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王菁华.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
9.1
Truyền hình
Thuỷ Hử
7.2
Truyền hình
Nữ Nhi Nhà Họ Kiều
8.6
Truyền hình
Lên Nhầm Kiệu Hoa, Được Chồng Như Ý
7.8
Truyền hình
柒个我
7.5
Phim điện ảnh
铸剑
6.0
Truyền hình
那座城这家人
7.0
Truyền hình
江山风雨情
Phim điện ảnh
李雷和韩梅梅
Phim điện ảnh
抗暴生死情
Phim điện ảnh
暮鼓晨钟
Phim điện ảnh
勇敢女孩合唱团
Truyền hình
太平天国
Truyền hình
聊斋先生
Truyền hình
Thư Kiếm Ân Cừu Lục
Truyền hình
御花子
Truyền hình
喋血满洲 (1994)
Truyền hình
情感世家
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 喋血满洲 (1994) Truyền hình | (25 tập) |
| 2026 | 勇敢女孩合唱团 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Nữ Nhi Nhà Họ Kiều Truyền hình | Lingzi's Mother (玲子妈) (2 tập) |
| 2018 | 那座城这家人 Truyền hình | Han Cuifen (44 tập) |
| 2017 | 柒个我 Truyền hình | Lu Yie (34 tập) |
| 2017 | 李雷和韩梅梅 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 暮鼓晨钟 Phim điện ảnh | Li Qin |
| 2003 | 江山风雨情 Truyền hình | 天启帝妃 (40 tập) |
| 2000 | Lên Nhầm Kiệu Hoa, Được Chồng Như Ý Truyền hình | Aunt Shu (20 tập) |
| 2000 | 太平天国 Truyền hình | 洪宣娇 (46 tập) |
| 1999 | 情感世家 Truyền hình | (25 tập) |
| 1998 | Thuỷ Hử Truyền hình | 林娘子 (3 tập) |
| 1998 | 聊斋先生 Truyền hình | Fu Xueqian (25 tập) |
| 1997 | 御花子 Truyền hình | 柳儿 (26 tập) |
| 1994 | Thư Kiếm Ân Cừu Lục Truyền hình | 霍青桐 (32 tập) |
| 1994 | 铸剑 Phim điện ảnh | |
| 1993 | Hoàng Phi Hồng 4: Phong Tứ Vương Phim điện ảnh | Miao Sanniang |
| 1992 | 抗暴生死情 Phim điện ảnh |