7.8
Truyền hình
Diễn xuất
前田耕陽
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Hachioji, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 前田耕陽.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
7.5
Phim điện ảnh
勝手にしやがれ!! 脱出計画
3.9
Phim điện ảnh
kiss me or kill me 届かなくても愛してる
5.0
Phim điện ảnh
尻を撫でまわしつづけた男 痴漢日記3
8.0
Phim điện ảnh
勝手にしやがれ!! 強奪計画
9.0
Phim điện ảnh
勝手にしやがれ!! 英雄計画
8.0
Phim điện ảnh
勝手にしやがれ!! 黄金計画
8.0
Phim điện ảnh
勝手にしやがれ!! 成金計画
6.5
Phim điện ảnh
ピイナッツ 落華星
8.5
Truyền hình
すずらん
8.0
Phim điện ảnh
ぷるぷる 天使的休日
6.0
Phim điện ảnh
勝手にしやがれ!! 逆転計画
10.0
Phim điện ảnh
ロックよ、静かに流れよ
5.0
Phim điện ảnh
いとしのエリー
5.0
Phim điện ảnh
BAD女(ガール)
5.0
Phim điện ảnh
女教師 もっと淫らに
4.0
Truyền hình
君の瞳に恋してる!
7.0
Truyền hình
古谷一行の名探偵・金田一耕助シリーズ
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | 孤高の叫び2 DARKNESS Phim điện ảnh | |
| 2017 | 孤高の叫び Phim điện ảnh | |
| 2013 | 半グレvsやくざ Phim điện ảnh | |
| 2012 | 凶という名の極道 完結編 Phim điện ảnh | |
| 2012 | BAD女(ガール) Phim điện ảnh | |
| 2012 | 凶という名の極道 第二部 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 凶という名の極道 Phim điện ảnh | |
| 2008 | ポストマン Phim điện ảnh | |
| 2007 | 実録 大日本菊水会 双龍伝 Phim điện ảnh | |
| 2005 | kiss me or kill me 届かなくても愛してる Phim điện ảnh | |
| 2004 | 白蝋の死美人 Phim điện ảnh | Ryusuke Yujima |
| 2004 | カポネ 六本木錬金の帝王 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 悪名2 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 平成維新伝 群狼がゆく Phim điện ảnh | |
| 1999 | すずらん Truyền hình | Masanori Hidaka (156 tập) |
| 1997 | 女教師 もっと淫らに Phim điện ảnh | |
| 1996 | ぴんくギャルII Phim điện ảnh | |
| 1996 | 勝手にしやがれ!! 英雄計画 Phim điện ảnh | Kosaku |
| 1996 | 勝手にしやがれ!! 成金計画 Phim điện ảnh | Kosaku |
| 1996 | ピイナッツ 落華星 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 微笑みを抱きしめて Phim điện ảnh | |
| 1996 | 勝手にしやがれ!! 逆転計画 Phim điện ảnh | Kosaku |
| 1996 | 勝手にしやがれ!! 黄金計画 Phim điện ảnh | Kosaku |
| 1996 | 尻を撫でまわしつづけた男 痴漢日記3 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 勝手にしやがれ!! 脱出計画 Phim điện ảnh | Kôsaku Yoshiyuki |
| 1995 | 勝手にしやがれ!! 強奪計画 Phim điện ảnh | Kôsaku Yoshiyuki |
| 1994 | カミング・ホーム Truyền hình | Shirota Koichi (12 tập) |
| 1993 | ぷるぷる 天使的休日 Phim điện ảnh | |
| 1991 | ツルモク独身寮 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 世にも奇妙な物語 Truyền hình | (1 tập) |
| 1990 | 刑事貴族 Truyền hình | (26 tập) |
| 1989 | 君の瞳に恋してる! Truyền hình | 鈴木元 (11 tập) |
| 1988 | ロックよ、静かに流れよ Phim điện ảnh | |
| 1988 | 少年武道館 Phim điện ảnh | |
| 1987 | ぼくの姉キはパイロット! Truyền hình | Katsushi Kuroiwa (6 tập) |
| 1987 | いとしのエリー Phim điện ảnh | |
| 1983 | 古谷一行の名探偵・金田一耕助シリーズ Truyền hình | Ryusuke Yujima (1 tập) |