6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
曹卫宇
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Shihezi, Xinjiang, China
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 曹卫宇.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
8.5
Truyền hình
沉默的真相
7.5
Truyền hình
Tương Dạ
6.2
Phim điện ảnh
闯入者
6.7
Phim điện ảnh
铤而走险
7.7
Truyền hình
Tôi Là Cảnh Sát Hình Sự
6.3
Phim điện ảnh
你好,疯子!
4.4
Phim điện ảnh
扫黑行动
7.4
Truyền hình
Hoán Vũ
8.0
Truyền hình
Tây Xuất Ngọc Môn
8.1
Truyền hình
Ma Thổi Đèn: Nộ Tinh Tương Tây
5.3
Phim điện ảnh
冰河追凶
3.6
Phim điện ảnh
Đuổi Theo Tình Yêu
5.6
Phim điện ảnh
Cây Đinh Ba
9.6
Truyền hình
北平无战事
9.2
Truyền hình
Nhan Tâm Ký
7.2
Phim điện ảnh
Bí Quả
7.0
Truyền hình
Gửi Tôi Của Năm 1999
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 国家行动 Truyền hình | Shao Dongyue (38 tập) |
| TBA | 浣溪沙 Truyền hình | Wu Zixu (1 tập) |
| 2026 | 第五立面 Truyền hình | Qi Zeyuan (40 tập) |
| 2026 | 逆时追捕 Truyền hình | Xu Weizhang (26 tập) |
| 2025 | Truyền Thuyết Thanh Thạch Trấn Phim điện ảnh | |
| 2025 | 生还 Phim điện ảnh | 杨柯 |
| 2025 | Hoán Vũ Truyền hình | Ming Qiuxin (12 tập) |
| 2025 | Gửi Tôi Của Năm 1999 Truyền hình | Chen Pengyu (11 tập) |
| 2024 | Tôi Là Cảnh Sát Hình Sự Truyền hình | Yuan Zhen (1 tập) |
| 2024 | Cục 749 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 烧烤怪谈:台风 Phim điện ảnh | Weiyu Cao |
| 2024 | Nhan Tâm Ký Truyền hình | Pei Linfu (40 tập) |
| 2024 | Cây Đinh Ba Phim điện ảnh | |
| 2023 | Tây Xuất Ngọc Môn Truyền hình | Zhao Guanshou (38 tập) |
| 2023 | 前夜 Truyền hình | Zhao Han (32 tập) |
| 2022 | 狩猎 Phim điện ảnh | Lao Ma |
| 2022 | 扫黑行动 Phim điện ảnh | Li Qiang |
| 2022 | 勇者无惧 Truyền hình | Zhang Xuesong (42 tập) |
| 2021 | Tiền Hành Giả Truyền hình | Wu Chongxin (40 tập) |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Zhao Guohua (2 tập) |
| 2020 | 沉默的真相 Truyền hình | Li Jianguo (12 tập) |
| 2019 | 大地震 Phim điện ảnh | Zhang Pengju |
| 2019 | 铤而走险 Phim điện ảnh | Wang Yong |
| 2019 | Ma Thổi Đèn: Nộ Tinh Tương Tây Truyền hình | Luo Laowai (21 tập) |
| 2018 | Tương Dạ Truyền hình | Lin Guangyuan (4 tập) |
| 2018 | 一本好书 Truyền hình | (3 tập) |
| 2018 | 高兴遇见你 Truyền hình | Uncle Hu Zi (38 tập) |
| 2017 | Bí Quả Phim điện ảnh | Duan Bowen's Father |
| 2016 | 你好,疯子! Phim điện ảnh | Director of MentalHospital |
| 2016 | 宜昌保卫战 Truyền hình | Hu Lian (35 tập) |
| 2016 | 那年青春我们正好 Truyền hình | Zhao San (39 tập) |
| 2016 | 父亲的身份 Truyền hình | Wu Kuncai (40 tập) |
| 2016 | 冰河追凶 Phim điện ảnh | Han Ming/Weng Jie |
| 2016 | Đuổi Theo Tình Yêu Phim điện ảnh | 蓝波 |
| 2015 | 闯入者 Phim điện ảnh | Policeman |
| 2014 | 坐88路车回家 Truyền hình | (41 tập) |
| 2014 | 北平无战事 Truyền hình | 杜万乘 (53 tập) |
| 2014 | 下班抓紧谈恋爱 Truyền hình | (33 tập) |
| 2014 | 新闺蜜时代 Truyền hình | (40 tập) |
| 2013 | 一场风花雪月的事 Phim điện ảnh | Captain Li |
| 2011 | 无影灯下 Truyền hình | 孙浩然 (37 tập) |
| 2011 | 裸婚时代 Truyền hình | 王彼得 (30 tập) |
| 2009 | 你永远不会独行 Truyền hình | (25 tập) |
| 2008 | 青树 Truyền hình | 孙开平 (29 tập) |
| 2007 | 末路天堂 Truyền hình | (24 tập) |
| 2006 | 靠近你,温暖我 Truyền hình | Ji Xiaoyun (30 tập) |
| 2005 | 甜蜜风暴 Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | 风满楼 Truyền hình | Fang Wen Jing (36 tập) |
| 2002 | 平安是福 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 不要和陌生人说话 Truyền hình | 郑同 (23 tập) |
| 2001 | 二分之一谋杀案 Truyền hình | 纪海涛 (20 tập) |
| 2000 | 心网 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 双凤奇案 Truyền hình | 秦昆鹏 (22 tập) |
| 1997 | 法门寺猜想 Truyền hình | Yue Hai (16 tập) |
| 1996 | 风墙 Truyền hình | (26 tập) |