5.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
姚愛寗
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 姚愛寗.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.6
Phim điện ảnh
8.7
Truyền hình
Ai Đó
7.2
Phim điện ảnh
海吉拉
5.9
Phim điện ảnh
共犯
6.4
Truyền hình
Thiên Tuần Giả
7.3
Phim điện ảnh
Hoa Tiêu Chi Vị
7.5
Truyền hình
Truyện cổ tích phần hai
4.5
Phim điện ảnh
帶我去月球
4.4
Phim điện ảnh
恋愛奇譚集
4.7
Truyền hình
Ngàn Lời Chúc Ngủ Ngon
5.9
Phim điện ảnh
青春弒戀
2.0
Phim điện ảnh
為你存在的每一天
2.4
Phim điện ảnh
搖滾樂殺人事件
1.0
Phim điện ảnh
戀愛好好說
1.0
Phim điện ảnh
訪客
1.0
Truyền hình
黑喵知情
9.0
Phim điện ảnh
不能流泪的悲伤
7.0
Truyền hình
びしょ濡れ探偵 水野羽衣
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 晚窒息 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 我們要吃柚子 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 歡迎來到朵莉之家 Phim điện ảnh | (voice) |
| 2026 | 果實 Truyền hình | Rong Hua (10 tập) |
| 2025 | 師大公園地下社會 Truyền hình | (11 tập) |
| 2025 | 下課花路米:全球暖化系列 Truyền hình | (13 tập) |
| 2025 | Truyện cổ tích phần hai Truyền hình | Ch'en Ssu-lu (12 tập) |
| 2024 | Ai Đó Truyền hình | Li Jia (8 tập) |
| 2023 | 不能流泪的悲伤 Phim điện ảnh | Sie Shuqing |
| 2021 | 青春弒戀 Phim điện ảnh | Kiki |
| 2021 | 海吉拉 Phim điện ảnh | Liu Wan-Ting / Liu Ting |
| 2020 | 訪客 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Thiên Tuần Giả Truyền hình | Gao Jia-chi [ghost in red] (3 tập) |
| 2020 | 戀愛好好說 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 黑喵知情 Truyền hình | Shen Hui-Fang (14 tập) |
| 2019 | 為你存在的每一天 Phim điện ảnh | 小青 |
| 2019 | Hoa Tiêu Chi Vị Phim điện ảnh | Branch's Fan |
| 2019 | びしょ濡れ探偵 水野羽衣 Truyền hình | Yan (12 tập) |
| 2019 | Ngàn Lời Chúc Ngủ Ngon Truyền hình | Dai Tian Yu (20 tập) |
| 2018 | Chỉ Cần Em Hạnh Phúc Phim điện ảnh | Young Song Yuan-yuan |
| 2018 | 搖滾樂殺人事件 Phim điện ảnh | Wawa |
| 2017 | 帶我去月球 Phim điện ảnh | Xiao Fen |
| 2017 | 恋愛奇譚集 Phim điện ảnh | Yuwen |
| 2014 | 共犯 Phim điện ảnh | Hsia Wei Chiao |