8.1
Truyền hình
Diễn xuất
张喜前
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 张喜前.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
9.1
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
6.7
Phim điện ảnh
百鸟朝凤
7.1
Truyền hình
Quốc Sắc Phương Hoa
8.1
Truyền hình
Năm Ấy Hoa Nở Trăng Vừa Tròn
5.8
Phim điện ảnh
10间敢死队
7.4
Truyền hình
Hộ Bảo Tầm Tung
8.0
Truyền hình
理想照耀中国
6.3
Truyền hình
Bức Tường Mê Cung
7.5
Truyền hình
下海
6.0
Truyền hình
金水桥边
8.0
Truyền hình
营盘镇警事
Phim điện ảnh
限时记忆
Phim điện ảnh
渚北谜案
Phim điện ảnh
旱塬
Truyền hình
九命刑警
Truyền hình
旅行社的故事
Truyền hình
湄公河大案
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Bức Tường Mê Cung Truyền hình | Tong (2 tập) |
| 2026 | 10间敢死队 Phim điện ảnh | Meng Mei's Husband |
| 2025 | 旱塬 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Hộ Bảo Tầm Tung Truyền hình | Lu Jiuming (4 tập) |
| 2025 | Quốc Sắc Phương Hoa Truyền hình | Uncle Lin (1 tập) |
| 2022 | 渚北谜案 Phim điện ảnh | Bi Zhigo |
| 2022 | Khởi Đầu Truyền hình | Ma Guoqiang (15 tập) |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Old Zhang (1 tập) |
| 2019 | 限时记忆 Phim điện ảnh | Wang Butou |
| 2017 | Năm Ấy Hoa Nở Trăng Vừa Tròn Truyền hình | (74 tập) |
| 2016 | 百鸟朝凤 Phim điện ảnh | Lan Yu's father |
| 2016 | 金水桥边 Truyền hình | Zhang Dingjun (52 tập) |
| 2014 | 湄公河大案 Truyền hình | WeiDong Liu / 刘卫东 (34 tập) |
| 2013 | 九命刑警 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | 正午阳光 Truyền hình | Wang Xiguang (30 tập) |
| 2012 | 营盘镇警事 Truyền hình | Jiang Shui (28 tập) |
| 2011 | 下海 Truyền hình | (37 tập) |
| 2010 | 青春期撞上更年期 Truyền hình | Deng Long (36 tập) |
| 2004 | 旅行社的故事 Truyền hình | 曲志刚 (1 tập) |
| 1996 | 风墙 Truyền hình | (26 tập) |
| 1994 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 阚泽 (2 tập) |