5.9
Phim điện ảnh
Đoàn làm phim
Tong Kai
- Ngày sinh
- Mất
- (88 tuổi)
- Nơi sinh
- Macau, China
- Danh sách thực hiện
- 94 tác phẩm
Tiểu sử
Tang Chia (Chinese: 唐佳) was born in Hong Kong in 1937. Later he became a kung-fu student of Yuen Woo-Ping's father, Yuen Hsiao-Tieng. Eventually he also became a martial arts instructor. In the 1960's, Tong became a martial arts instructor of "South Dragon, North Phoenix", a Cantonese film; and "The Jade Bow"--a Mandarin production along with Liu Chia-Liang. Later he joined Shaw Brothers with Liu, and became Chang's long-term partner for martial arts instructors. In 1982, Tong directed his first film "Shaolin Prince", co-starring Ti Lung. He directed some films before turning to television in the late 1980s with a focus on martial arts drama series.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
Thanh Xà
6.9
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp
6.6
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
6.9
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Mới
6.6
Phim điện ảnh
Kim Ngọc Mãn Đường
6.9
Phim điện ảnh
Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
6.1
Phim điện ảnh
人皮燈籠
6.2
Phim điện ảnh
龍虎鬥
6.4
Phim điện ảnh
Kim Yến Tử
6.4
Phim điện ảnh
Thích Mã
7.6
Phim điện ảnh
冷血十三鷹
6.4
Phim điện ảnh
流星.蝴蝶.劍
6.6
Phim điện ảnh
Thập Tam Thái Bảo
6.9
Phim điện ảnh
大決鬥
5.8
Phim điện ảnh
Cleopatra Jones and the Casino of Gold
6.4
Phim điện ảnh
報仇
6.9
Phim điện ảnh
Hồng Quyền Đại Sư
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1997 | 飛一般愛情小說 Phim điện ảnh | Tattoo artist |
| 1995 | Kim Ngọc Mãn Đường Phim điện ảnh | Hau How Tin |
| 1987 | Triệt Phá Đường Dây Truyền hình | (20 tập) |
| 1987 | 奇門鬼谷 Truyền hình | (20 tập) |
| 1984 | Hồng Quyền Đại Sư Phim điện ảnh | Master Yi Zheng |
| 1982 | 少林傳人 Phim điện ảnh | Chief of Lohan with two swords |
| 1978 | 冷血十三鷹 Phim điện ảnh | Golden Spear Tao De Biu |
| 1969 | 飛刀手 Phim điện ảnh | Wang Ping (uncredited) |
| 1969 | 十二金錢鏢 Phim điện ảnh | Long Arm Bear |
| 1969 | Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ Phim điện ảnh | Spinning Wheels King Song Wen |
| 1968 | 神刀 Phim điện ảnh | Wu Ma |
| 1968 | Kim Yến Tử Phim điện ảnh | Golden Dragon Thug |
| 1967 | 大刺客 Phim điện ảnh | Wang Yue (uncredited) |
| 1967 | 儒俠 Phim điện ảnh | General Huangying/villain |
| 1967 | 貓眼女郎 Phim điện ảnh | Detective |
| 1967 | Độc Thủ Đại Hiệp Phim điện ảnh | Ding Peng |
| 1967 | 神劍震江湖 Phim điện ảnh | Yue's security escort member (uncredited) |
| 1967 | 女黑俠威震地獄門 Phim điện ảnh | Thug |
| 1967 | 斷腸劍 Phim điện ảnh | Qiu's Fighter with Spear (uncredited) |
| 1966 | 彈劍江湖(下集大結局) Phim điện ảnh | 武士 |
| 1966 | 女秀才 Phim điện ảnh | Bandit |
| 1966 | 邊城三俠 Phim điện ảnh | Brother Zhu |
| 1966 | 玉女追兇 Phim điện ảnh | hatchet man |
| 1966 | 女殺手 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 女黑俠血戰黑龍黨 Phim điện ảnh | BDG Killer 'Sea Dragon' |
| 1966 | 勇特務大戰神秘黨 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 江湖奇俠 Phim điện ảnh | Red Lotus member |
| 1965 | 寶蓮燈 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 花木蘭 Phim điện ảnh | Soldier |
| 1964 | 海角驚魂 Phim điện ảnh | Big Kwong |
| 1964 | 潘金蓮 Phim điện ảnh | Qing's man |
| 1964 | 如來神掌(上集) Phim điện ảnh | (Uncredited) Li Wei, disciple of the Cross Gate |
| 1963 | 奪魂旗(上集) Phim điện ảnh | Ruffian |
| 1962 | 紅孩兒 Phim điện ảnh | Yellow Wolf Demon/Huang Long Jing |
| 1962 | 火燄山 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 77
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1997 | 飛一般愛情小說 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1993 | Thanh Xà Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1984 | Hồng Quyền Đại Sư Phim điện ảnh | Director, Martial Arts Choreographer |
| 1983 | 日劫 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1983 | 三闖少林 Phim điện ảnh | Director, Martial Arts Choreographer |
| 1983 | 鹿鼎記 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1983 | 大俠沈勝衣 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1982 | 武松 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1982 | 人皮燈籠 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1982 | 少林傳人 Phim điện ảnh | Director, Martial Arts Choreographer |
| 1980 | 英雄無淚 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1980 | 插翅難飛 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1978 | 倚天屠龍記大結局 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1978 | 蝙蝠傳奇 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1978 | 十字鎖喉手 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1978 | Huyết Phù Dung Phim điện ảnh | Action Director |
| 1978 | 陆小凤传奇之绣花大盗 Phim điện ảnh | Action Director |
| 1977 | 多情劍客無情劍 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1977 | 楚留香 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1976 | 五毒天羅 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1976 | 流星.蝴蝶.劍 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1976 | 李小龍與我 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1975 | 大哥成 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1975 | Cleopatra Jones and the Casino of Gold Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1975 | Thuỷ Hử Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1974 | The Legend of the 7 Golden Vampires Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1974 | Thiếu Lâm Song Hùng Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1973 | 大海盜 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1973 | Thích Mã Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1973 | 憤怒青年 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1972 | Võ Tòng Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1972 | 年輕人 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1972 | 惡客 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1972 | Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1971 | Quyền Kích Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1971 | Những Anh Hùng Vô Danh Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1971 | 大決鬥 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1971 | Độc Thủ Đại Hiệp Mới Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1971 | 鷹王 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1970 | 龍虎鬥 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1970 | 大羅劍俠 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1970 | Thập Tam Thái Bảo Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1970 | 報仇 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1969 | 鐵手無情 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1969 | 飛刀手 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1969 | 十二金錢鏢 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1969 | Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1969 | 大盜歌王 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1968 | 神刀 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1968 | Kim Yến Tử Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1968 | 如來神掌劈魔平九派 Phim điện ảnh | Action Director |
| 1968 | 如來神掌再顯神威 Phim điện ảnh | Action Director |
| 1967 | 無敵女殺手 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1967 | 大刺客 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1967 | 盜劍 Phim điện ảnh | Fight Choreographer |
| 1967 | 飛賊金絲貓 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1967 | 黑野貓霸海揚威 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1967 | 紅花俠盜 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1967 | 貓眼女郎 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1967 | 第一號女探員之死亡通行証 Phim điện ảnh | Action Director |