6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
原田該
- Ngày sinh
- (105 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 87 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 原田該.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
楊貴妃
6.8
Phim điện ảnh
座頭市逆手斬り
7.1
Phim điện ảnh
巨人と玩具
6.7
Phim điện ảnh
妻は告白する
7.1
Phim điện ảnh
黒の試走車
6.8
Phim điện ảnh
くちづけ
6.3
Phim điện ảnh
あにいもうと
7.3
Phim điện ảnh
流転の王妃
6.6
Phim điện ảnh
黒の報告書
6.1
Phim điện ảnh
透明人間と蝿男
6.3
Phim điện ảnh
虹男
7.2
Phim điện ảnh
爛
6.0
Phim điện ảnh
日露戦争勝利の秘史 敵中横断三百里
8.0
Phim điện ảnh
黒の超特急
5.0
Phim điện ảnh
白鷺
7.5
Phim điện ảnh
秦・始皇帝
7.5
Phim điện ảnh
女の一生
Danh sách phim đã đóng 87
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1971 | 高校生心中 純愛 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 新・与太郎戦記 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 今夜は踊ろう Phim điện ảnh | Information clerk |
| 1967 | にせ刑事 Phim điện ảnh | |
| 1967 | ラーメン大使 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 大怪獣決闘 ガメラ対バルゴン Phim điện ảnh | Kishimoto |
| 1966 | 東京忍者部隊 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 座頭市逆手斬り Phim điện ảnh | |
| 1965 | あゝ零戦 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 復讐の牙 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 雲を呼ぶ講道館 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 女めくら物語 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 黒の超特急 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 無茶な奴 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 殺られる前に殺れ Phim điện ảnh | |
| 1963 | 巨人 大隈重信 Phim điện ảnh | |
| 1963 | ぐれん隊純情派 Phim điện ảnh | |
| 1963 | わたしを深く埋めて Phim điện ảnh | |
| 1963 | 背広の忍者 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 黒の報告書 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 女の一生 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 秦・始皇帝 Phim điện ảnh | Soldier |
| 1962 | 真昼の罠 Phim điện ảnh | Detective Murai |
| 1962 | 黒の試走車 Phim điện ảnh | Cop |
| 1962 | やっちゃ場の女 Phim điện ảnh | |
| 1962 | スーダラ節 わかっちゃいるけどやめられねぇ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 爛 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 情熱の詩人啄木 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 誘拐 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 女は夜霧に濡れている Phim điện ảnh | |
| 1961 | うるさい妹たち Phim điện ảnh | |
| 1961 | 妻は告白する Phim điện ảnh | Official |
| 1961 | 北上夜曲 北上川の初恋 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 恋にいのちを Phim điện ảnh | |
| 1960 | 三兄弟の決闘 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 東京の空の下で Phim điện ảnh | |
| 1960 | 犯行現場 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 轢き逃げ族 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 銀座のどら猫 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 男は騙される Phim điện ảnh | |
| 1960 | 襲われた手術室 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 暁の翼 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 明日から大人だ Phim điện ảnh | |
| 1960 | あゝ特別攻撃隊 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 流転の王妃 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 母櫻 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 電話は夕方に鳴る Phim điện ảnh | |
| 1959 | 都会の牙 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 白鷺 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 不敵な男 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 巨人と玩具 Phim điện ảnh | Reporter |
| 1958 | 恋を掏った女 Phim điện ảnh | |
| 1958 | かあちゃんは犯人じゃない Phim điện ảnh | |
| 1958 | 白いジープのパトロール Phim điện ảnh | |
| 1958 | 氷壁 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 手錠 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 日露戦争勝利の秘史 敵中横断三百里 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 地上 Phim điện ảnh | Chief |
| 1957 | 駐在所日記 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 真昼の対決 Phim điện ảnh |