8.1
Truyền hình
Diễn xuất
田麗
- Ngày sinh
- (59 tuổi)
- Nơi sinh
- Taibei,Taiwan,China
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 田麗.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
7.6
Truyền hình
Cẩm Tú Vị Ương
5.9
Truyền hình
Thịnh Đường Huyễn Dạ
5.8
Phim điện ảnh
Canh Bạc Phù Hoa
5.8
Phim điện ảnh
Dancing Ninja
8.1
Truyền hình
Bạn Trai Tôi 500 Tuổi
8.1
Truyền hình
Tương Tư Lệnh
7.6
Truyền hình
Em Rất Thích Anh
4.9
Truyền hình
Lan Lăng Vương Phi
7.1
Truyền hình
Phong Vân
5.2
Truyền hình
原来是美男
9.0
Truyền hình
最佳利益
4.7
Truyền hình
天涯明月刀
3.0
Truyền hình
霹靂MIT
7.5
Truyền hình
刁蛮新娘
2.0
Truyền hình
金陵往事
5.0
Truyền hình
时光之城
Phim điện ảnh
天涯明月刀
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 腎上腺-母侵 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Trục Ngọc Truyền hình | Consort Dowager An (3 tập) |
| 2025 | Canh Bạc Phù Hoa Phim điện ảnh | |
| 2025 | Tương Tư Lệnh Truyền hình | Empress Dowager (7 tập) |
| 2024 | 爱情去哪儿了 Truyền hình | Sister Fan (35 tập) |
| 2023 | 时光之城 Truyền hình | Liang Wanting (38 tập) |
| 2022 | 花甲少年趣旅行 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | Em Rất Thích Anh Truyền hình | Cheng Peiyu (34 tập) |
| 2019 | 最佳利益 Truyền hình | Hsieh Pi Hsiang (1 tập) |
| 2018 | Thịnh Đường Huyễn Dạ Truyền hình | Royal Consort Tuo Yue (50 tập) |
| 2017 | 天涯明月刀 Phim điện ảnh | Hua Baifeng |
| 2017 | 金陵往事 Truyền hình | Cheng Bijian (40 tập) |
| 2016 | Cẩm Tú Vị Ương Truyền hình | Chiyun Rou (54 tập) |
| 2016 | Lan Lăng Vương Phi Truyền hình | Zi Mei (49 tập) |
| 2016 | Bạn Trai Tôi 500 Tuổi Truyền hình | Tian Jingzhi's Mother (28 tập) |
| 2015 | 仙侠剑 Truyền hình | (46 tập) |
| 2015 | 仙侠剑 Truyền hình | (42 tập) |
| 2015 | 情诫 Truyền hình | (35 tập) |
| 2013 | 九丹 Truyền hình | (37 tập) |
| 2013 | 爱在春天 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 原来是美男 Truyền hình | Mu Hua-lan (13 tập) |
| 2012 | 妈妈你到底在哪里 Truyền hình | Hong Jinlian (36 tập) |
| 2012 | 天涯明月刀 Truyền hình | Hua Baifeng (40 tập) |
| 2010 | 刁蛮新娘 Truyền hình | (4 tập) |
| 2010 | 再见艳阳天 Truyền hình | Hua Yanxia (32 tập) |
| 2010 | Dancing Ninja Phim điện ảnh | Mamasan |
| 2010 | 姐妹新娘 Truyền hình | (35 tập) |
| 2009 | 新情义无价 Truyền hình | Lin Yaru (40 tập) |
| 2008 | 霹靂MIT Truyền hình | Lu Ya-Chi (16 tập) |
| 2008 | 女人何苦为难女人 Truyền hình | (34 tập) |
| 2002 | Phong Vân Truyền hình | 颜盈 (44 tập) |
| 1984 | 倚天屠龍記 Truyền hình | (17 tập) |
| 1983 | 竹劍少年 Phim điện ảnh |