7.6
Truyền hình
Diễn xuất
張皓然
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Handan, Hebei, China
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 張皓然.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Truyền hình
6.4
Phim điện ảnh
Chỉ Nhân Hoàn Hồn
4.3
Phim điện ảnh
笔仙2
8.3
Truyền hình
对手
6.1
Phim điện ảnh
Đại Xà 4: Thế Giới Thất Lạc
5.8
Truyền hình
在劫难逃
7.0
Phim điện ảnh
Đại Kiếp Án
8.0
Truyền hình
盲点
5.3
Phim điện ảnh
张震讲故事之鬼迷心窍
8.7
Truyền hình
Đằng Sau Sự Thật
6.5
Truyền hình
风声
8.0
Truyền hình
Tàng Phong
3.0
Phim điện ảnh
狼战
6.0
Truyền hình
我的不惑青春
Phim điện ảnh
Meteor Shower in Valentine's Day
Phim điện ảnh
奮鬥
Phim điện ảnh
Silent Ghosts
Phim điện ảnh
小题大作
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 小题大作 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 法医秦明之蚀骨时差 Truyền hình | Zhuang Haitao (24 tập) |
| 2026 | Tàng Phong Truyền hình | Hei Hai (13 tập) |
| 2026 | Đại Kiếp Án Phim điện ảnh | Ku Maer |
| 2025 | 盲点 Truyền hình | Lin Haoran (24 tập) |
| 2024 | 狼战 Phim điện ảnh | Yuan Bu |
| 2024 | Đằng Sau Sự Thật Truyền hình | Guan Hongjian (12 tập) |
| 2023 | Đại Xà 4: Thế Giới Thất Lạc Phim điện ảnh | |
| 2023 | Silent Ghosts Phim điện ảnh | |
| 2023 | Chỉ Nhân Hoàn Hồn Phim điện ảnh | Chen Goshen |
| 2021 | 别惹白鸽 Truyền hình | Su Jin (12 tập) |
| 2021 | 对手 Truyền hình | Xin Zhu (37 tập) |
| 2020 | 风声 Truyền hình | Song Zhibai (12 tập) |
| 2020 | 我的不惑青春 Truyền hình | [Young CEO] (40 tập) |
| 2020 | 在劫难逃 Truyền hình | Liu Yuqi (12 tập) |
| 2017 | Sở Kiều Truyện Truyền hình | Shi Da (1 tập) |
| 2015 | 爱我,你别走 Truyền hình | Xia Lin (49 tập) |
| 2015 | 张震讲故事之鬼迷心窍 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 笔仙2 Phim điện ảnh | Frank |
| 2013 | 烈火凤凰 Truyền hình | (32 tập) |
| 2011 | 奮鬥 Phim điện ảnh | |
| 2009 | Meteor Shower in Valentine's Day Phim điện ảnh | 王斌 |